Septemvri Simitli vs FK Minyor Pernik
Tỷ số chung cuộc: Septemvri Simitli 2-2 FK Minyor Pernik tại Second League, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Septemvri Simitli thắng 2, hòa 1, FK Minyor Pernik thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Struma, Simitli
- Trọng tài
- V. Valkov
- Phong độ
- WDLDD Septemvri Simitli
- WDLDW FK Minyor Pernik
- 10' M. Smolenski
- 16' V. Zlatinov 1-0
- 20' V. Zlatinov 2-0
- 44' 2-1 B. Vasev
- HT2-1
- 47' Z. Dinev
- 57' ▲ D. Bonev ▼ M. Smolenski
- 65' 2-2 H. Kazakov
- 69' ▲ A. Luleyski ▼ V. Zlatinov
- 69' ▲ D. Gogov ▼ T. Ushagelov
- 80' ▲ I. Dimitrov ▼ C. Sadula
- 81' V. Vasev
- 86' V. Lyubomirov
- FT2-2
Đội hình
- F. Dimitrov
- V. Bozhinov
- D. Mitev
- V. Lyubomirov
- T. Trayanov
- Y. Petrov
- K. Mutavdzhiyski
- V. Zlatinov ▼ 69'
- K. Vasilev
- Z. Dinev
- T. Ushagelov ▼ 69'
Dự bị 7
- A. Luleyski ▲ 69'
- D. Gogov ▲ 69'
- A. Asenov
- A. Mitov
- A. Tuta
- A. Yordanov
- R. Barzakov
- D. Leontiev
- G. Kupenov
- I. Ivanov
- C. Sadula ▼ 80'
- A. Vasev
- B. Vasev
- H. Kazakov
- V. Vasev
- A. Slavchev
- M. Kostov
- M. Smolenski ▼ 57'
Dự bị 7
- D. Bonev ▲ 57'
- I. Dimitrov ▲ 80'
- K. Bozhidarov
- K. Slishkov
- L. Hristov
- P. Chilikov
- V. Raychev
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 35 | +42 | 70 | |
| 2 | 36 | 54 - 33 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 64 - 39 | +25 | 70 | |
| 4 | 36 | 69 - 42 | +27 | 68 | |
| 5 | 36 | 70 - 48 | +22 | 61 | |
| 6 | 35 | 47 - 35 | +12 | 60 | |
| 7 | 36 | 39 - 31 | +8 | 58 | |
| 8 | 36 | 40 - 37 | +3 | 54 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 50 | |
| 10 | 36 | 38 - 46 | -8 | 48 | |
| 11 | 36 | 39 - 45 | -6 | 45 | |
| 12 | 36 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 13 | 36 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 34 - 47 | -13 | 38 | |
| 16 | 35 | 27 - 46 | -19 | 37 | |
| 17 | 36 | 29 - 46 | -17 | 36 | |
| 18 | 35 | 38 - 68 | -30 | 30 | |
| 19 | 33 | 12 - 68 | -56 | 8 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
45Ghi được54
82Thủng lưới42
1.1Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai31