FK Minyor Pernik vs Dunav Ruse
Tỷ số chung cuộc: FK Minyor Pernik 1-2 Dunav Ruse tại Second League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Minyor Pernik thắng 0, hòa 0, Dunav Ruse thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Minyor, Pernik
- Phong độ
- WDLDW FK Minyor Pernik
- LLWLD Dunav Ruse
- 14' A. Aleksandrov11m 1-0
- 22' Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ V. Petrov ▼ R. Viktorov
- 53' Yellow Card
- 61' ▲ K. Todorov ▼ H. Kelyovluev
- 61' ▲ I. Keita ▼ K. Gospodinov
- 70' 1-1 I. Rufe
- 75' ▲ K. Bemanga ▼ V. Dotsev
- 78' ▲ K. Simeonov ▼ D. Tarasenko
- 87' ▲ W. Awakhria ▼ A. Aleksandrov
- 90'+4 ▲ A. Simeonov ▼ D. Minchev
- 90' 1-2 K. Boychev
- FT1-2
Đội hình
- 1I. Goshev
- 3P. Chilikov
- 30E. Romanyuk
- 4M. Orachev
- 2B. Nikolov
- 8V. Dotsev▼ 75'
- 13Y. Yordanov
- 16R. Viktorov▼ 46'
- 7A. Aleksandrov▼ 87'
- 15D. Tarasenko▼ 78'
- 39M. Orachev
Dự bị 8
- 12V. Antov
- 10V. Petrov▲ 46'
- 21V. Vasilev
- 20M. Danchev
- 19K. Bemanga▲ 75'
- 17K. Simeonov▲ 78'
- 24S. Yordanov
- 18W. Awakhria▲ 87'
- 81M. Dilchovski
- 7H. Kelyovluev▼ 61'
- 84I. Rufe
- 15K. Gospodinov▼ 61'
- 11D. Minchev▼ 90'
- 10K. Boychev
- 88D. Todorov
- 26K. Hadzhiev
- 22S. Predev
- 1M. Mladenov
- 9P. Bachev
Dự bị 5
- 33T. Kanev
- 16K. Todorov▲ 61'
- 17B. Marinov
- 18I. Keita▲ 61'
- 77A. Simeonov▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
34Ghi được59
45Thủng lưới19
1.03Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai31