Dunav Ruse vs FK Minyor Pernik
Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 2-0 FK Minyor Pernik tại Second League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 5, hòa 0, FK Minyor Pernik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 17
- Phong độ
- LWLDL Dunav Ruse
- WDLDW FK Minyor Pernik
- 23' R. Apostolov 1-0
- 24' E. Romanyuk
- 27' P. Yordanov
- HT1-0
- 46' ▲ Cassiano ▼ V. Petrov
- 46' ▲ P. Chilikov ▼ L. Marinov
- 61' ▲ I. Keita ▼ P. Bachev
- 64' ▲ K. Simeonov ▼ D. Tarasenko
- 74' ▲ A. Mihov ▼ M. Orachev
- 76' ▲ S. Statev ▼ D. Minchev
- 85' Cassiano
- 85' ▲ Y. Mihaylov ▼ V. Vasilev
- 87' ▲ K. Gospodinov ▼ K. Boychev
- 87' ▲ B. Marinov ▼ B. El Bakkali Salah
- 88' B. Marinov 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 33G. Kitanov
- 88D. Todorov
- 13Aquila
- 26K. Hadzhiev
- 81M. Dilchovski
- 10K. Boychev ▼ 87'
- 14R. Apostolov
- 8B. El Bakkali Salah ▼ 87'
- 11D. Minchev ▼ 76'
- 78E. Sou
- 9P. Bachev ▼ 61'
Dự bị 9
- 1T. Kanev
- 19S. Stefanov
- 77A. Simeonov
- 22S. Predev
- 7H. Kelyovluev
- 70S. Statev ▲ 76'
- 15K. Gospodinov ▲ 87'
- 17B. Marinov ▲ 87'
- 18I. Keita ▲ 61'
- 1I. Goshev
- 20L. Marinov ▼ 46'
- 4M. Orachev ▼ 74'
- 13Y. Yordanov
- 30E. Romanyuk
- 39M. Orachev ▼ 74'
- 10V. Petrov ▼ 46'
- 15D. Tarasenko ▼ 64'
- 21V. Vasilev ▼ 85'
- 22P. Vutsov
- 9P. Yordanov
Dự bị 9
- 91A. Mihaylov
- 2S. Todorov
- 8Cassiano ▲ 46'
- 18Y. Mihaylov ▲ 85'
- 25M. Yanchev
- 5A. Mihov ▲ 74'
- 17K. Simeonov ▲ 64'
- 16R. Viktorov
- 3P. Chilikov ▲ 46'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
59Ghi được34
19Thủng lưới45
1.69Bàn thắng mỗi trận1.03
21Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai15