Dunav Ruse
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Minyor Pernik

Dunav Ruse vs FK Minyor Pernik

Tỷ số chung cuộc: Dunav Ruse 1-0 FK Minyor Pernik tại Second League, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dunav Ruse thắng 4, hòa 0, FK Minyor Pernik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 6
Sân vận động
Gradski Stadion, Rousse
Phong độ
LWLDL Dunav Ruse
WDLDW FK Minyor Pernik
  1. 21' K. Slishkov
  2. 23' Y. Yordanov
  3. 34' J. N'Sondé 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' V. Ivanov D. Stoimenov
  6. 61' M. Vangelov D. Zakonov
  7. 66' G. Angelov P. Vutsov
  8. 71' V. Ivanov
  9. 74' N. Dichev
  10. 75' D. Manolov M. Orachev
  11. 80' D. Minchev S. Veshev
  12. 86' D. Hasan J. NSondé
  13. 89' K. Hadzhiev
  14. FT1-0

Đội hình

Dunav Ruse HLV: I. Tanchovski
  1. D. Nikolov
  2. S. Predev
  3. N. Dichev
  4. D. Todorov
  5. K. Hadzhiev
  6. R. Apostolov
  7. Z. Pehlivanov
  8. J. N'Sondé
  9. D. Zakonov ▼ 61'
  10. N. Pahama
  11. S. Veshev ▼ 80'

Dự bị 7

  1. M. Vangelov ▲ 61'
  2. D. Minchev ▲ 80'
  3. D. Hasan ▲ 86'
  4. I. Goshev
  5. K. Gospodinov
  6. O. Dimitrov
  7. S. Stefanov
FK Minyor Pernik HLV: H. Gospodinov
  1. D. Leontiev
  2. M. Orachev ▼ 75'
  3. P. Chilikov
  4. D. Avramov
  5. Y. Yordanov
  6. V. Semerdzhiev
  7. T. Dobrev
  8. P. Vutsov ▼ 66'
  9. K. Slishkov
  10. V. Petrov
  11. D. Stoimenov ▼ 58'

Dự bị 7

  1. V. Ivanov ▲ 58'
  2. G. Angelov ▲ 66'
  3. D. Manolov ▲ 75'
  4. K. Bozhidarov
  5. K. Velichkov
  6. R. Viktorov
  7. V. Vasilev

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
57Ghi được38
42Thủng lưới58
1.27Bàn thắng mỗi trận0.95
19Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu