Sportist Svoge
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pirin Blagoevgrad

Sportist Svoge vs Pirin Blagoevgrad

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 2-0 Pirin Blagoevgrad tại Second League, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 3, hòa 2, Pirin Blagoevgrad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LLLLL Pirin Blagoevgrad
  1. HT0-0
  2. 61' V. Dimitrov K. Yovov
  3. 65' V. Dobrev M. Georgiev
  4. 74' K. Ivanov
  5. 84' A. Bliznakov
  6. 85' S. Georgiev 1-0
  7. 89' L. Stoychev N. Bandev
  8. 89' S. Kostov M. Milushev
  9. 89' K. Banev B. Malinov
  10. 90' M. Balakov I. Georgiev
  11. 90'+3 P. Ivanov Bua
  12. 90'+3 K. Chachev S. Georgiev
  13. 90' V. Dimitrov 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Sportist Svoge HLV: Ivaylo Vasilev
  1. 1N. Zlatinov
  2. 18V. Gogov
  3. 10K. Yovov ▼ 61'
  4. 11Yuri Sousa
  5. 16S. Georgiev ▼ 90'
  6. 8K. Ivanov
  7. 23Bua ▼ 90'
  8. 73K. Monteiro
  9. 87I. Georgiev ▼ 90'
  10. 88L. Samba
  11. 99C. Mitsis

Dự bị 9

  1. 33Y. Veskov
  2. 6Y. Velinov
  3. 7A. Bozhilov
  4. 9V. Dimitrov ▲ 61'
  5. 15K. Atanasov
  6. 17T. Dobrev
  7. 19M. Balakov ▲ 90'
  8. 20P. Ivanov ▲ 90'
  9. 21K. Chachev ▲ 90'
Pirin Blagoevgrad
  1. 18I. Kazakov
  2. 10M. Milushev ▼ 89'
  3. 11V. Vasilev
  4. 8B. Malinov ▼ 89'
  5. 14A. Bliznakov
  6. 6N. Bandev ▼ 89'
  7. 25M. Georgiev ▼ 65'
  8. 17M. Georgiev ▼ 65'
  9. 4G. Korichkov
  10. 76K. Kostov
  11. 12M. Dichev

Dự bị 9

  1. 1B. Smilyanski
  2. 23L. Stoychev ▲ 89'
  3. 98N. Tsekov
  4. 77V. Dobrev ▲ 65'
  5. 29S. Kostov ▲ 89'
  6. 19K. Banev ▲ 89'
  7. 7K. Bachev
  8. 13E. Georgiev
  9. 9I. Ivanov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
32Ghi được38
58Thủng lưới41
0.86Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu