Sportist Svoge
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Pirin Blagoevgrad

Sportist Svoge vs Pirin Blagoevgrad

Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 1-1 Pirin Blagoevgrad tại Second League, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 3, hòa 2, Pirin Blagoevgrad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
Trọng tài
G. Dimitrov
Phong độ
LLDLD Sportist Svoge
LLLLL Pirin Blagoevgrad
  1. 16' I. Mihaylov
  2. 27' 0-1 A. Karachanakov
  3. 45' S. Manolev
  4. HT0-1
  5. 47' T. Kostadinov A. Ramadan
  6. 48' B. Stoychev 1-1
  7. 64' D. Mitev O. Starokin
  8. 69' T. Kostadinov
  9. 73' D. Charlov K. Yanakiev
  10. 77' G. Goshteliani P. Yordanov
  11. 83' K. Kochilov
  12. 90'+1 V. Ivanov V. Yoskov
  13. 90' V. Tsekov D. Hristov
  14. 90'+2 V. Bengyuzov K. Stanoev
  15. FT1-1

Đội hình

Sportist Svoge HLV: A. Penchin
  1. S. Kunchev
  2. B. Stoychev
  3. B. Bogomilov
  4. G. Tashev
  5. M. Mihaylov
  6. K. Kochilov
  7. I. Mihaylov
  8. A. Ramadan ▼ 47'
  9. K. Yanakiev ▼ 73'
  10. D. Hristov ▼ 90'
  11. V. Yoskov ▼ 90'

Dự bị 7

  1. T. Kostadinov ▲ 47'
  2. D. Charlov ▲ 73'
  3. V. Ivanov ▲ 90'
  4. V. Tsekov ▲ 90'
  5. P. Ivanov
  6. S. Slavkov
  7. Y. Botev
Pirin Blagoevgrad HLV: W. Feeney
  1. P. Petrov
  2. S. Manolev
  3. A. Dyulgerov
  4. S. Nikolov
  5. A. Isuf
  6. O. Starokin ▼ 64'
  7. C. Henderson
  8. S. Georgiev
  9. A. Karachanakov
  10. K. Stanoev ▼ 90'
  11. P. Yordanov ▼ 77'

Dự bị 7

  1. D. Mitev ▲ 64'
  2. G. Goshteliani ▲ 77'
  3. V. Bengyuzov ▲ 90'
  4. A. Bastunov
  5. A. Gushterov
  6. D. Sheytanov
  7. V. Zlatinov

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
46Ghi được74
41Thủng lưới36
1.39Bàn thắng mỗi trận2.11
10Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu