Sportist Svoge vs Pirin Blagoevgrad
Tỷ số chung cuộc: Sportist Svoge 0-1 Pirin Blagoevgrad tại Second League, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sportist Svoge thắng 3, hòa 2, Pirin Blagoevgrad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Chavdar Tsvetkov, Svoge
- Phong độ
- LLDLD Sportist Svoge
- LLLLL Pirin Blagoevgrad
- 3' 0-1 V. Yoskov
- 41' ▲ K. Stefanov ▼ B. Danchev
- 44' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ K. Beshev ▼ Paulo Soares
- 46' ▲ B. Bozhurkin ▼ E. Georgiev
- 63' Yellow Card
- 65' Yellow Card
- 67' Yellow Card
- 71' Yellow Card
- 81' ▲ I. Botnari ▼ B. Kovalenko
- 82' Yellow Card
- 85' Yellow Card
- 85' ▲ H. Dimitrov ▼ A. Veselinski
- 89' ▲ L. Boyanov ▼ A. Souda
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- Dylan Silva
- T. Kaleba
- G. Madzharov
- G. Ivanov
- K. Hristov
- A. Bastunov
- B. Danchev ▼ 41'
- Paulo Soares ▼ 46'
- A. Veselinski ▼ 85'
- J. Clifford
- M. Krastev
Dự bị 7
- K. Stefanov ▲ 41'
- K. Beshev ▲ 46'
- H. Dimitrov ▲ 85'
- E. Kyosov
- T. Totev
- D. Damyanov
- A. Ramadan
- K. Kostov
- N. Bodurov
- A. Dyulgerov
- B. Ivanov
- H. Petrov
- G. Valchev
- E. Georgiev ▼ 46'
- A. Souda ▼ 89'
- B. Kovalenko ▼ 81'
- V. Yoskov
- Z. Dinev
Dự bị 9
- B. Bozhurkin ▲ 46'
- I. Botnari ▲ 81'
- L. Boyanov ▲ 89'
- D. Buchev
- I. Kostov
- M. Georgiev
- N. Bandev
- V. Laskov
- Y. Dimitrov
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
28Ghi được67
50Thủng lưới60
0.65Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai38