Fratria vs Lokomotiv G. Oryahovitsa
Tỷ số chung cuộc: Fratria 3-0 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 9 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fratria thắng 2, hòa 1, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 28
- Phong độ
- WDWDD Fratria
- WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
- 7' M. Marinov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ X. Druiventak ▼ D. Halachev
- 58' D. Georgiev
- 58' ▲ I. Kapitanov ▼ T. Korablin
- 66' I. Brikner
- 70' ▲ Y. Tsachev ▼ K. D'Almeida
- 75' Z. A. Atanasov
- 75' ▲ A. Angelov ▼ V. Yoskov
- 75' X. Druiventak 2-0
- 77' ▲ K. Hristov ▼ G. Stanimirov
- 77' ▲ M. Savov ▼ E. Simons De Fanti
- 77' X. Druiventak 3-0
- 83' ▲ V. Mitev ▼ M. Marinov
- 83' ▲ D. Kadir ▼ A. Isuf
- 85' ▲ I. Vasilev ▼ M. Ivanov
- FT3-0
Đội hình
- 33I. Mostovei
- 13A. Isuf ▼ 83'
- 3A. Angelov
- 6A. Tsvetkov
- 4K. Peshov
- 23I. Brikner
- 77T. Korablin ▼ 58'
- 8R. Rumenov
- 15M. Marinov ▼ 83'
- 98V. Yoskov ▼ 75'
- 25D. Halachev ▼ 46'
Dự bị 9
- 12R. Ivanov Dunkov
- 90V. Dijinari
- 71I. Ibryam
- 11V. Mitev ▲ 83'
- 22G. Atanasov
- 9D. Kadir ▲ 83'
- 21I. Kapitanov ▲ 58'
- 10X. Druiventak ▲ 46'
- 7A. Angelov ▲ 75'
- 12K. Milushev
- 15P. Arshev
- 5D. Georgiev
- 26M. Ivanov ▼ 85'
- 16T. Raykov
- 29G. Stanimirov ▼ 77'
- 77A. Chakarov
- 7Y. Roemer
- 11E. Simons De Fanti ▼ 77'
- 4Z. A. Atanasov
- 20K. D'Almeida ▼ 70'
Dự bị 7
- 31M. Haralambiev
- 23K. Raychev
- 27Y. Tsachev ▲ 70'
- 8K. Hristov ▲ 77'
- 10D. Kanchev
- 21M. Savov ▲ 77'
- 9I. Vasilev ▲ 85'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
66Ghi được34
33Thủng lưới53
1.83Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai17