Lokomotiv G. Oryahovitsa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fratria

Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Fratria

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 2-1 Fratria tại Second League, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2, hòa 1, Fratria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 35
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Gorna Oryahovitsa
Phong độ
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
WDWDD Fratria
  1. 18' G. Kolev 1-0
  2. 26' M. Bettinger
  3. 33' G. Lazarov
  4. HT1-0
  5. 46' D. Abé M. Marinov
  6. 46' V. Bîtlan D. Kadir
  7. 58' M. Minkov 2-0
  8. 70' K. Todorov Y. Tsachev
  9. 70' Z. Traore Z. Ivanov
  10. 70' 2-1 I. Kapitanov11m
  11. 79' N. Totev M. Bettinger
  12. 80' K. Dechev T. Petrov
  13. 81' G. Tashev
  14. 90'+1 S. Mitev G. Kolev
  15. 90'+1 K. Ivanov V. Dobrev
  16. FT2-1

Đội hình

Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: N. Panayotov
  1. V. Dimitrov
  2. M. Ivanov
  3. M. Minkov
  4. G. Tashev
  5. T. Petrov ▼ 80'
  6. P. Paskov
  7. I. Avramov
  8. G. Kolev ▼ 90'
  9. Y. Tsachev ▼ 70'
  10. K. Raychev
  11. Z. Ivanov ▼ 70'

Dự bị 9

  1. K. Todorov ▲ 70'
  2. Z. Traore ▲ 70'
  3. K. Dechev ▲ 80'
  4. S. Mitev ▲ 90'
  5. D. Cabanelas
  6. D. Kanchev
  7. H. Hanev
  8. L. Marinov
  9. T. Mihaylov
Fratria HLV: V. Petrov
  1. I. Mostovei
  2. G. Minkov
  3. V. Dobrev ▼ 90'
  4. I. Ibryam
  5. A. Angelov
  6. M. Bettinger ▼ 79'
  7. D. Kadir ▼ 46'
  8. X. Druiventak
  9. I. Kapitanov
  10. G. Lazarov
  11. M. Marinov ▼ 46'

Dự bị 6

  1. D. Abé ▲ 46'
  2. V. Bîtlan ▲ 46'
  3. N. Totev ▲ 79'
  4. K. Ivanov ▲ 90'
  5. L. Voykov
  6. S. Petkov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
45Ghi được54
44Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu