Fratria
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

Fratria vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: Fratria 1-2 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fratria thắng 2, hòa 1, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Albena-1, Albena
Phong độ
WDWDD Fratria
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 10' K. Raychev
  2. 23' 0-1 K. Dechev
  3. 26' A. Angelov
  4. 36' M. Minkov
  5. 41' D. Lukanov
  6. HT0-1
  7. 46' D. Kadir V. Bîtlan
  8. 56' G. Lazarov 1-1
  9. 63' 1-2 G. Kolev
  10. 70' N. Totev G. Lazarov
  11. 70' X. Druiventak A. Lisak
  12. 70' G. Valchev K. Dechev
  13. 71' P. Paskov
  14. 79' M. Kuittinen T. Petrov
  15. 79' S. Valchev S. Mitev
  16. 89' A. Laskov D. Abé
  17. 90'+3 G. Ganev
  18. FT1-2

Đội hình

Fratria HLV: E. Lukanov
  1. G. Kitanov
  2. M. Kostadinov
  3. I. Ibryam
  4. A. Angelov
  5. S. Dobrev
  6. V. Bîtlan ▼ 46'
  7. D. Lukanov
  8. I. Kapitanov
  9. D. Angelov
  10. G. Lazarov ▼ 70'
  11. A. Lisak ▼ 70'

Dự bị 9

  1. D. Kadir ▲ 46'
  2. N. Totev ▲ 70'
  3. X. Druiventak ▲ 70'
  4. D. Corso
  5. I. Petrov
  6. I. Popov
  7. S. Chyzhyk
  8. S. Petkov
  9. V. Andoni
Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: N. Panayotov
  1. H. Hanev
  2. M. Ivanov
  3. M. Minkov
  4. T. Petrov ▼ 79'
  5. M. Savov
  6. S. Mitev ▼ 79'
  7. P. Paskov
  8. K. Dechev ▼ 70'
  9. D. Abé ▼ 89'
  10. G. Kolev
  11. K. Raychev

Dự bị 7

  1. G. Valchev ▲ 70'
  2. M. Kuittinen ▲ 79'
  3. S. Valchev ▲ 79'
  4. A. Laskov ▲ 89'
  5. L. Marinov
  6. V. Dimitrov
  7. Y. Tsachev

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
54Ghi được45
58Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu