Yantra 2019
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fratria

Yantra 2019 vs Fratria

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 1-1 Fratria tại Second League, 23 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 2, hòa 2, Fratria thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
WDWDD Fratria
  1. 38' Yellow Card
  2. 39' V. Boev 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' V. Yoskov G. Atanasov
  5. 52' 1-1 M. Marinov
  6. 58' Yellow Card
  7. 64' S. Statev A. Angelov
  8. 68' T. Dimitrov M. Angelov
  9. 70' X. Druiventak M. Marinov
  10. 77' Yellow Card
  11. 90'+2 Yellow Card
  12. 90'+1 V. Kanalyan T. Ivanov
  13. 90'+1 G. Dimitrov D. Angelov
  14. FT1-1

Đội hình

Yantra 2019
  1. 1H. Vasilev
  2. 6P. Kazakov
  3. 5A. Georgiev
  4. 16I. Enchev
  5. 22V. Boev
  6. 17M. Ganchev
  7. 15M. Raynov
  8. 21B. Penchev
  9. 71T. Ivanov ▼ 90'
  10. 9D. Angelov ▼ 90'
  11. 10M. Angelov ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 12H. Lalev
  2. 24T. Dimitrov ▲ 68'
  3. 89M. T. Angelov
  4. 3V. Kanalyan ▲ 90'
  5. 8S. Dyulgerov
  6. 4K. Ivanov
  7. 20D. Lukanov
  8. 19G. Dimitrov ▲ 90'
Fratria HLV: Alexei Savinov
  1. 33I. Mostovei
  2. 13A. Isuf
  3. 4K. Peshov
  4. 6A. Tsvetkov
  5. 23I. Brikner
  6. 7A. Angelov ▼ 64'
  7. 8R. Rumenov
  8. 77T. Korablin
  9. 22G. Atanasov ▼ 46'
  10. 3A. Angelov ▼ 64'
  11. 15M. Marinov ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 12R. Ivanov Dunkov
  2. 90V. Dijinari
  3. 11V. Mitev
  4. 71I. Ibryam
  5. 9D. Kadir
  6. 19S. Statev ▲ 64'
  7. 98V. Yoskov ▲ 46'
  8. 10X. Druiventak ▲ 70'
  9. 25D. Halachev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
51Ghi được66
35Thủng lưới33
1.31Bàn thắng mỗi trận1.83
17Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu