Fratria
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Yantra 2019

Fratria vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Fratria 1-3 Yantra 2019 tại Second League, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fratria thắng 1, hòa 2, Yantra 2019 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Albena-1, Albena
Phong độ
WDWDD Fratria
WWDWW Yantra 2019
  1. 8' 0-1 D. Angelov
  2. 31' M. Kostadinov
  3. 31' T. Radev
  4. 31' I. Ibryam
  5. 45'+1 G. Babaliev
  6. 45' 0-2 D. Angelov
  7. HT0-2
  8. 57' S. Dobrev
  9. 59' M. Marinov S. Dobrev
  10. 66' E. Kolev D. Angelov
  11. 77' I. Ibryam 1-2
  12. 80' P. Kazakov
  13. 80' N. Botev T. Radev
  14. 83' 1-3 E. Kolev
  15. 85' D. Gadzhev A. Angelov
  16. 89' R. Zakaryan D. Kadir
  17. 90'+1 E. Evgeniev Kolev
  18. FT1-3

Đội hình

Fratria HLV: V. Petrov
  1. I. Mostovei
  2. M. Kostadinov
  3. V. Dobrev
  4. I. Ibryam
  5. A. Angelov ▼ 85'
  6. D. Kadir ▼ 89'
  7. S. Dobrev ▼ 59'
  8. X. Druiventak
  9. D. Abé
  10. I. Kapitanov
  11. G. Lazarov

Dự bị 7

  1. M. Marinov ▲ 59'
  2. R. Zakaryan ▲ 89'
  3. I. Petrov
  4. K. Ivanov
  5. N. Totev
  6. S. Petkov
  7. K. Andonov
Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. H. Vasilev
  2. T. Radev ▼ 80'
  3. H. Mitev
  4. K. Ivanov
  5. B. Tomovski
  6. M. Raynov
  7. P. Kazakov
  8. A. Angelov ▼ 85'
  9. M. Ganchev
  10. G. Babaliev
  11. D. Angelov ▼ 66'

Dự bị 9

  1. E. Kolev ▲ 66'
  2. N. Botev ▲ 80'
  3. D. Gadzhev ▲ 85'
  4. B. Gruev
  5. I. Enchev
  6. M. Angelov
  7. S. Dyulgerov
  8. S. Tisovski
  9. V. Vasilev

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
54Ghi được68
58Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu