Fratria vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Fratria 0-1 Yantra 2019 tại Second League, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fratria thắng 1, hòa 2, Yantra 2019 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- WDWDD Fratria
- WWDWW Yantra 2019
- 20' M. Ganchev
- 24' A. Angelov
- 45' ▲ R. Rumenov ▼ D. Sadetinov
- 45' ▲ T. Dimitrov ▼ A. Georgiev
- HT0-0
- 59' I. Kapitanov
- 66' R. Rumenov
- 69' ▲ X. Druiventak ▼ M. Marinov
- 73' 0-1 G. Babaliev
- 75' ▲ D. Kadir ▼ V. Yoskov
- 81' ▲ I. Vasilev ▼ D. Angelov
- 84' I. Vasilev
- 85' ▲ M. Gashchuk ▼ A. Angelov
- 87' ▲ V. Kanalyan ▼ G. Babaliev
- 90'+3 ▲ G. Dimitrov ▼ M. Ganchev
- 90'+3 ▲ S. Dyulgerov ▼ T. Ivanov
- FT0-1
Đội hình
- 33I. Mostovei
- 3A. Angelov ▼ 85'
- 6A. Tsvetkov
- 96D. Sadetinov ▼ 45'
- 13A. Isuf
- 11V. Mitev
- 23I. Brikner
- 7A. Angelov ▼ 85'
- 21I. Kapitanov
- 15M. Marinov ▼ 69'
- 98V. Yoskov ▼ 75'
Dự bị 8
- 1G. Ganev
- 71I. Ibryam
- 9D. Kadir ▲ 75'
- 10X. Druiventak ▲ 69'
- 14M. Gashchuk ▲ 85'
- 18D. Hasanov
- 19S. Pergelov
- 8R. Rumenov ▲ 45'
- 1H. Vasilev
- 5A. Georgiev ▼ 45'
- 22V. Boev
- 7G. Babaliev ▼ 87'
- 9D. Angelov ▼ 81'
- 16I. Enchev
- 4K. Ivanov
- 15M. Raynov
- 17M. Ganchev ▼ 90'
- 6P. Kazakov
- 71T. Ivanov ▼ 90'
Dự bị 6
- 23K. Kotev
- 3V. Kanalyan ▲ 87'
- 19G. Dimitrov ▲ 90'
- 99I. Vasilev ▲ 81'
- 8S. Dyulgerov ▲ 90'
- 24T. Dimitrov ▲ 45'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
66Ghi được51
33Thủng lưới35
1.83Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai30