Dobrudzha
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Yantra 2019

Dobrudzha vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 3-0 Yantra 2019 tại Second League, 17 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 3, hòa 1, Yantra 2019 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Druzhba, Dobrich
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
WWDWW Yantra 2019
  1. 5' M. Angelov 1-0
  2. 16' A. Angelov
  3. 32' S. Dyulgerov
  4. HT1-0
  5. 46' I. Mihaylov 2-0
  6. 51' A. Angelov
  7. 51' A. Angelov
  8. 55' I. Mihaylov 3-0
  9. 60' D. Gadzhev S. Dyulgerov
  10. 60' E. Kolev D. Angelov
  11. 60' I. Enchev V. Vasilev
  12. 69' G. Karakashev A. Dimitrov
  13. 69' S. Traykov Lucas Cardoso
  14. 72' V. Boev
  15. 76' J. Cuero Z. Serafimov
  16. 81' S. Tisovski M. Raynov
  17. 82' O. Hamdiev M. Angelov
  18. 86' K. Ivanov T. Radev
  19. 89' S. Traykov
  20. FT3-0

Đội hình

Dobrudzha HLV: A. Atanasov
  1. G. Grigorov
  2. D. Pirgov
  3. B. Kostov
  4. V. Boev
  5. Z. Serafimov ▼ 76'
  6. R. Rumenov
  7. I. Klimentov
  8. Lucas Cardoso ▼ 69'
  9. M. Angelov ▼ 82'
  10. A. Dimitrov ▼ 69'
  11. I. Mihaylov

Dự bị 9

  1. G. Karakashev ▲ 69'
  2. S. Traykov ▲ 69'
  3. J. Cuero ▲ 76'
  4. O. Hamdiev ▲ 82'
  5. D. Sadetinov
  6. G. Argilashki
  7. I. Minchev
  8. P. Ganev
  9. P. Pepelyashev
Yantra 2019 HLV: T. Kiselichkov
  1. H. Vasilev
  2. T. Radev ▼ 86'
  3. H. Mitev
  4. M. Raynov ▼ 81'
  5. P. Kazakov
  6. A. Angelov
  7. S. Dyulgerov ▼ 60'
  8. M. Ganchev
  9. G. Babaliev
  10. V. Vasilev ▼ 60'
  11. D. Angelov ▼ 60'

Dự bị 8

  1. D. Gadzhev ▲ 60'
  2. E. Kolev ▲ 60'
  3. I. Enchev ▲ 60'
  4. S. Tisovski ▲ 81'
  5. K. Ivanov ▲ 86'
  6. B. Gruev
  7. B. Tomovski
  8. M. Angelov

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
88Ghi được68
44Thủng lưới46
1.76Bàn thắng mỗi trận1.42
23Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn20
52Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu