Yantra 2019 vs Dobrudzha
Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 0-2 Dobrudzha tại Second League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 1, hòa 1, Dobrudzha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Gabrovo
- Phong độ
- WWDWW Yantra 2019
- LLDLD Dobrudzha
- 9' Yellow Card
- 21' Yellow Card
- 45'+1 Yellow Card
- HT0-0
- 46' Yellow Card
- 46' ▲ P. Yordanov ▼ S. Osman
- 48' 0-1 P. Yordanov11m
- 55' ▲ A. Petrov ▼ Velislav Vasilev
- 55' ▲ T. Radev ▼ L. Yordanov
- 67' Yellow Card
- 69' Yellow Card
- 82' ▲ Vasil Vasilev ▼ K. Ivanov
- 84' ▲ A. Angelov ▼ S. Traykov
- 86' 0-2 A. Angelov
- 90'+4 ▲ P. Slavkov ▼ R. Lolala
- 90'+4 ▲ Paulo Soares ▼ I. Klimentov
- FT0-2
Đội hình
- B. Gruev
- M. Angelov
- K. Ivanov ▼ 82'
- B. Tomovski
- D. Mladenov
- T. Ivanov
- L. Yordanov ▼ 55'
- V. Tsvetanov
- P. Vutsov
- Velislav Vasilev ▼ 55'
- A. Angelov
Dự bị 7
- A. Petrov ▲ 55'
- T. Radev ▲ 55'
- Vasil Vasilev ▲ 82'
- H. Vasilev
- I. Enchev
- K. Grozdanov
- N. Botev
- G. Argilashki
- G. Pashov
- S. Nikolov
- D. Pirgov
- Z. Serafimov
- M. Gamakov
- I. Klimentov ▼ 90'
- R. Lolala ▼ 90'
- S. Osman ▼ 46'
- A. Dimitrov
- S. Traykov ▼ 84'
Dự bị 6
- P. Yordanov ▲ 46'
- A. Angelov ▲ 84'
- P. Slavkov ▲ 90'
- Paulo Soares ▲ 90'
- A. Andreev
- I. Ivanov
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 28 | +32 | 72 | |
| 2 | 34 | 46 - 26 | +20 | 65 | |
| 3 | 34 | 36 - 26 | +10 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 31 | +15 | 57 | |
| 5 | 34 | 34 - 28 | +6 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 47 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 32 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 30 - 36 | -6 | 45 | |
| 12 | 34 | 39 - 39 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 37 - 33 | +4 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 15 | 34 | 33 - 41 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 49 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 30 | |
| 18 | 34 | 19 - 50 | -31 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
53Ghi được63
48Thủng lưới57
1.29Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai34