Dobrudzha
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Yantra 2019

Dobrudzha vs Yantra 2019

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 2-0 Yantra 2019 tại Second League, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 3, hòa 1, Yantra 2019 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Druzhba, Dobrich
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
WWDWW Yantra 2019
  1. 37' P. Yordanov 1-0
  2. 45' T. Ivanov
  3. HT1-0
  4. 59' S. Nikolov
  5. 64' P. Tsankov S. Statev
  6. 65' I. Atanatos
  7. 69' E. Kolev I. Vasilev
  8. 71' S. Osman P. Yordanov
  9. 75' J. Andreev
  10. 76' D. Gadzhev V. Tsvetanov
  11. 76' G. Nedkov B. Tomovski
  12. 78' S. Mitev S. Traykov
  13. 89' E. Manev 2-0
  14. 90'+1 S. Mitev
  15. FT2-0

Đội hình

Dobrudzha HLV: R. Todorov
  1. G. Argilashki
  2. Stilyan Nikolov
  3. D. Pirgov
  4. B. Ivanov
  5. E. Manev
  6. S. Shokolarov
  7. M. Gamakov
  8. Y. Andreev
  9. S. Statev ▼ 64'
  10. P. Yordanov ▼ 71'
  11. S. Traykov ▼ 78'

Dự bị 7

  1. P. Tsankov ▲ 64'
  2. S. Osman ▲ 71'
  3. S. Mitev ▲ 78'
  4. H. Kovachev
  5. I. Minchev
  6. K. Varbanov
  7. Svetoslav Nikolov
Yantra 2019 HLV: V. Vutsov
  1. H. Vasilev
  2. T. Radev
  3. B. Tomovski ▼ 76'
  4. I. Atanatos
  5. D. Mladenov
  6. P. Kazakov
  7. I. Mihaylov
  8. T. Ivanov
  9. V. Tsvetanov ▼ 76'
  10. P. Vutsov
  11. I. Vasilev ▼ 69'

Dự bị 8

  1. E. Kolev ▲ 69'
  2. D. Gadzhev ▲ 76'
  3. G. Nedkov ▲ 76'
  4. B. Gruev
  5. M. Angelov
  6. N. Botev
  7. N. Manchev
  8. P. Ivanov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
63Ghi được53
57Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu