Dobrudzha vs Lokomotiv G. Oryahovitsa
Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 1-0 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 2, hòa 3, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Druzhba, Dobrich
- Phong độ
- LLDLD Dobrudzha
- WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
- 6' Z. Serafimov
- 21' T. Petrov
- 40' S. Mitev
- HT0-0
- 46' ▲ K. Raychev ▼ M. Kuittinen
- 46' ▲ Y. Tsachev ▼ T. Petrov
- 53' ▲ Baiano ▼ A. Angelov
- 59' ▲ Lucas Cardoso ▼ I. Klimentov
- 59' ▲ D. Abé ▼ M. Savov
- 65' Y. Tsachev
- 66' ▲ P. Ganev ▼ Z. Serafimov
- 71' ▲ A. Laskov ▼ K. Dechev
- 72' R. Rumenov11m 1-0
- 85' M. Minkov
- 85' I. Mihaylov
- 90'+2 A. Dimitrov
- 90'+1 ▲ L. Marinov ▼ G. Kolev
- FT1-0
Đội hình
- G. Argilashki
- D. Pirgov
- B. Kostov
- V. Boev
- Z. Serafimov ▼ 66'
- R. Rumenov
- I. Klimentov ▼ 59'
- A. Dimitrov
- A. Angelov ▼ 53'
- I. Mihaylov
- A. Ivanov
Dự bị 8
- Baiano ▲ 53'
- Lucas Cardoso ▲ 59'
- P. Ganev ▲ 66'
- Buá
- G. Grigorov
- I. Minchev
- J. Cuero
- N. Zhelyazkov
- H. Hanev
- M. Minkov
- M. Kuittinen ▼ 46'
- T. Petrov ▼ 46'
- M. Savov ▼ 59'
- S. Valchev
- S. Mitev
- P. Paskov
- I. Avramov
- K. Dechev ▼ 71'
- G. Kolev ▼ 90'
Dự bị 6
- K. Raychev ▲ 46'
- Y. Tsachev ▲ 46'
- D. Abé ▲ 59'
- A. Laskov ▲ 71'
- L. Marinov ▲ 90'
- V. Dimitrov
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu41
88Ghi được45
44Thủng lưới44
1.76Bàn thắng mỗi trận1.1
23Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn14
52Hiệp hai27