Dobrudzha
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

Dobrudzha vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 2-0 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 2, hòa 3, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Druzhba, Dobrich
Trọng tài
K. Georgiev
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. HT0-0
  2. 46' T. Iliev Y. Idrizov
  3. 46' E. Pochanski E. Karadaya
  4. 65' T. Iliev 1-0
  5. 69' Y. Tsachev I. Ivanov
  6. 72' D. Kadir I. Tsachev
  7. 79' Y. Radev R. Mihalkov
  8. 82' I. Kapitanov 2-0
  9. 87' K. Dimitrov V. Mirchev
  10. 87' T. Bakardzhiev I. Valchanov
  11. 90'+2 D. Ventsislavov I. Kapitanov
  12. FT2-0

Đội hình

Dobrudzha HLV: S. Petrov
  1. I. Vasilev
  2. T. Radev
  3. A. Ademov
  4. I. Kapitanov ▼ 90'
  5. I. Lazarov
  6. Y. Idrizov ▼ 46'
  7. H. Kazakov
  8. Simeon Mitev
  9. I. Tsachev ▼ 72'
  10. E. Karadaya ▼ 46'
  11. R. Mihalkov ▼ 79'

Dự bị 7

  1. T. Iliev ▲ 46'
  2. E. Pochanski ▲ 46'
  3. D. Kadir ▲ 72'
  4. Y. Radev ▲ 79'
  5. D. Ventsislavov ▲ 90'
  6. D. Donchev
  7. D. Iliev
Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: M. Sirmov
  1. H. Hristov
  2. A. Tasholov
  3. T. Taushanov
  4. I. Valchanov ▼ 87'
  5. I. Vinkov
  6. V. Mitev
  7. P. Chalakov
  8. K. Raychev
  9. I. Ivanov ▼ 69'
  10. V. Mirchev ▼ 87'
  11. S. Nedelchev

Dự bị 7

  1. Y. Tsachev ▲ 69'
  2. K. Dimitrov ▲ 87'
  3. T. Bakardzhiev ▲ 87'
  4. I. Vasilev
  5. Y. Dimitrov
  6. Z. Bonchev
  7. I. Chakalov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
44Ghi được22
52Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận0.69
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu