Lokomotiv G. Oryahovitsa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dobrudzha

Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Dobrudzha

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 1-1 Dobrudzha tại Second League, 5 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2, hòa 3, Dobrudzha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Gorna Oryahovitsa
Trọng tài
I. Ivanov
Phong độ
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
LLDLD Dobrudzha
  1. 25' T. Radev
  2. 33' P. Chalakov
  3. 37' V. Mirchev11m 1-0
  4. 45' A. Stefanov
  5. HT1-0
  6. 46' I. Tsachev Stefan Mitev
  7. 46' I. Vinkov T. Radev
  8. 58' 1-1 D. Aleksiev
  9. 61' S. Ivanov I. Ivanov
  10. 71' Y. Tsachev T. Bakardzhiev
  11. 78' I. Dimitrov B. Chukanov
  12. 87' A. Videnov E. Pochanski
  13. 90'+1 I. Slavov A. Stefanov
  14. 90'+1 M. Maksimov D. Aleksiev
  15. FT1-1

Đội hình

Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. H. Hristov
  2. I. Penev
  3. D. Stoyanov
  4. D. Atanasov
  5. D. Yashar
  6. P. Tsankov
  7. A. Stefanov ▼ 90'
  8. P. Chalakov
  9. T. Bakardzhiev ▼ 71'
  10. I. Ivanov ▼ 61'
  11. V. Mirchev

Dự bị 7

  1. S. Ivanov ▲ 61'
  2. Y. Tsachev ▲ 71'
  3. I. Slavov ▲ 90'
  4. A. Murad
  5. I. Chakalov
  6. Z. Bonchev
  7. Z. Chaushev
Dobrudzha HLV: S. Petrov
  1. D. Iliev
  2. T. Radev ▼ 46'
  3. G. Georgiev
  4. A. Ademov
  5. P. Petrov
  6. T. Iliev
  7. E. Pochanski ▼ 87'
  8. Y. Idrizov
  9. B. Chukanov ▼ 78'
  10. Stefan Mitev ▼ 46'
  11. D. Aleksiev ▼ 90'

Dự bị 7

  1. I. Tsachev ▲ 46'
  2. I. Vinkov ▲ 46'
  3. I. Dimitrov ▲ 78'
  4. A. Videnov ▲ 87'
  5. M. Maksimov ▲ 90'
  6. I. Vasilev
  7. M. Pushkarov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
22Ghi được44
50Thủng lưới52
0.69Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu