Dobrudzha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Septemvri Sofia

Dobrudzha vs Septemvri Sofia

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 0-0 Septemvri Sofia tại Second League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 1, hòa 2, Septemvri Sofia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 31
Sân vận động
Stadion Albena-1, Albena
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
LWWDL Septemvri Sofia
  1. 14' Y. Yordanov
  2. 18' K. Georgiev
  3. 20' Z. Serafimov
  4. 26' Z. A. Atanasov
  5. 30' D. Pirgov
  6. HT0-0
  7. 49' A. Angelov K. Georgiev
  8. 50' M. Mitkov Z. Atanasov
  9. 60' I. Klimentov
  10. 74' N. Drosev B. Marinov
  11. 75' Y. Gavrilov Y. Yordanov
  12. 84' M. Mitkov
  13. 87' N. G. Drosev
  14. 90'+1 D. Sheytanov
  15. 90'+1 K. Önaşçı V. Ochayi
  16. FT0-0

Đội hình

Dobrudzha HLV: T. Kiselichkov
  1. G. Argilashki
  2. S. Nikolov
  3. D. Pirgov
  4. Z. Serafimov
  5. M. Gamakov
  6. I. Klimentov
  7. K. Georgiev ▼ 49'
  8. R. Lolala
  9. S. Osman
  10. P. Yordanov
  11. A. Dimitrov

Dự bị 7

  1. A. Angelov ▲ 49'
  2. A. Andreev
  3. B. Ivanov
  4. I. Ivanov
  5. N. Zhelyazkov
  6. P. Slavkov
  7. Paulo Soares
Septemvri Sofia HLV: N. Mitov
  1. D. Sheytanov
  2. G. Dinkov
  3. I. Arsov
  4. S. Kerkez
  5. Y. Yordanov ▼ 75'
  6. I. Mihaylov
  7. M. Stojanov
  8. Z. Atanasov ▼ 50'
  9. V. Ochayi ▼ 90'
  10. J. Da Sylva
  11. B. Marinov ▼ 74'

Dự bị 9

  1. M. Mitkov ▲ 50'
  2. N. Drosev ▲ 74'
  3. Y. Gavrilov ▲ 75'
  4. K. Önaşçı ▲ 90'
  5. A. Andreev
  6. J. Mihalić
  7. M. Polendakov
  8. P. Georgiev
  9. P. Milenov

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
63Ghi được76
57Thủng lưới62
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu