Strumska Slava
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Minyor Pernik

Strumska Slava vs FK Minyor Pernik

Tỷ số chung cuộc: Strumska Slava 2-1 FK Minyor Pernik tại Second League, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Strumska Slava thắng 2, hòa 3, FK Minyor Pernik thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 31
Sân vận động
Gradski stadion, Radomir
Trọng tài
D. Dimov
Phong độ
DWWWL Strumska Slava
WDLDW FK Minyor Pernik
  1. 4' B. Vasev
  2. 19' R. Sandev
  3. 20' K. Kitov 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' H. Kazakov I. Ivanov
  6. 52' B. Tyutyukov
  7. 63' D. Bonev V. Vasev
  8. 65' D. Petkov
  9. 65' R. Chernakov G. Penev
  10. 65' T. Dobrev M. Popovic
  11. 73' B. Nikolov 2-0
  12. 75' G. Yanev
  13. 78' A. Slavchev
  14. 81' 2-1 B. Vasev
  15. 83' B. Tyutyukov
  16. 86' G. Kupenov
  17. 87' P. Chilikov C. Sadula
  18. 90'+4 P. Chilikov
  19. 90'+4 A. Slavchev
  20. 90'+4 A. Slavchev
  21. 90'+1 C. Dimitrov K. Kitov
  22. FT2-1

Đội hình

Strumska Slava HLV: Y. Vasev
  1. Dragomir Petkov
  2. R. Sandev
  3. D. Mitsakov
  4. A. Tungarov
  5. M. Dilchovski
  6. B. Nikolov
  7. K. Kitov ▼ 90'
  8. G. Yanev
  9. B. Kostov
  10. G. Penev ▼ 65'
  11. M. Popovic ▼ 65'

Dự bị 5

  1. R. Chernakov ▲ 65'
  2. T. Dobrev ▲ 65'
  3. C. Dimitrov ▲ 90'
  4. P. Marinov
  5. S. Simeonov
FK Minyor Pernik HLV: H. Yanev
  1. D. Leontiev
  2. G. Kupenov
  3. I. Ivanov ▼ 46'
  4. C. Sadula ▼ 87'
  5. A. Vasev
  6. B. Vasev
  7. V. Vasev ▼ 63'
  8. A. Slavchev
  9. B. Tyutyukov
  10. E. Tsenov
  11. M. Kostov

Dự bị 7

  1. H. Kazakov ▲ 46'
  2. D. Bonev ▲ 63'
  3. P. Chilikov ▲ 87'
  4. N. Videnov
  5. P. Voynov
  6. S. Rusev
  7. V. Raychev

Thống kê

03
62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Septemvri Sofia
36 77 - 35 +42 70
2
Hebar 1918
36 54 - 33 +21 70
3
Spartak Varna
36 64 - 39 +25 70
4
Etar Veliko Tarnovo
36 69 - 42 +27 68
5
PFC Ludogorets Razgrad II
36 70 - 48 +22 61
6
FK Minyor Pernik
35 47 - 35 +12 60
7
Montana
36 39 - 31 +8 58
8
Strumska Slava
36 40 - 37 +3 54
9
Maritsa Plovdiv
36 51 - 48 +3 50
10
Sportist Svoge
36 38 - 46 -8 48
11
Dobrudzha
36 39 - 45 -6 45
12
CSKA 1948 Sofia II
36 53 - 50 +3 45
13
Litex
36 41 - 42 -1 45
14
Sozopol
36 40 - 56 -16 39
15
Botev Plovdiv II
36 34 - 47 -13 38
16
Yantra 2019
35 27 - 46 -19 37
17
Marek
36 29 - 46 -17 36
18
Septemvri Simitli
35 38 - 68 -30 30
19
Levski Lom
33 12 - 68 -56 8
20
Neftochimic Burgas
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
44Ghi được54
52Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu