FK Minyor Pernik vs Strumska Slava
Tỷ số chung cuộc: FK Minyor Pernik 3-0 Strumska Slava tại Second League, 4 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Minyor Pernik thắng 5, hòa 3, Strumska Slava thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Minyor, Pernik
- Trọng tài
- P. Grigorov
- Phong độ
- WDLDW FK Minyor Pernik
- DWWWL Strumska Slava
- 8' B. Vasev 1-0
- 32' ▲ K. Slishkov ▼ K. Yosifov
- 41' ▲ T. Dobrev ▼ R. Chernakov
- HT1-0
- 47' B. Vasev 2-0
- 56' ▲ N. Shterev ▼ Dimitar Petkov
- 61' B. Vasev 3-0
- 64' ▲ I. Dimitrov ▼ M. Kostov
- 64' ▲ V. Vasev ▼ B. Vasev
- 78' ▲ L. Hristov ▼ E. Tsenov
- 78' ▲ M. Smolenski ▼ C. Sadula
- 90'+1 ▲ K. Kirilov ▼ M. Popovic
- FT3-0
Đội hình
- D. Leontiev
- V. Raychev
- G. Kupenov
- P. Chilikov
- C. Sadula ▼ 78'
- A. Vasev
- B. Vasev ▼ 64'
- H. Kazakov
- E. Tsenov ▼ 78'
- M. Kostov ▼ 64'
- K. Yosifov ▼ 32'
Dự bị 7
- K. Slishkov ▲ 32'
- I. Dimitrov ▲ 64'
- V. Vasev ▲ 64'
- L. Hristov ▲ 78'
- M. Smolenski ▲ 78'
- A. Georgiev
- A. Slavchev
- Dragomir Petkov ▼ 56'
- R. Sandev
- D. Mitsakov
- M. Kostov ▼ 64'
- N. Borisov
- B. Ivanov
- B. Nikolov
- R. Chernakov ▼ 41'
- Dimitar Petkov ▼ 56'
- A. Asparuhov
- M. Popovic ▼ 90'
Dự bị 6
- T. Dobrev ▲ 41'
- N. Shterev ▲ 56'
- K. Kirilov ▲ 90'
- M. Avramov
- P. Marinov
- S. Simeonov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 35 | +42 | 70 | |
| 2 | 36 | 54 - 33 | +21 | 70 | |
| 3 | 36 | 64 - 39 | +25 | 70 | |
| 4 | 36 | 69 - 42 | +27 | 68 | |
| 5 | 36 | 70 - 48 | +22 | 61 | |
| 6 | 35 | 47 - 35 | +12 | 60 | |
| 7 | 36 | 39 - 31 | +8 | 58 | |
| 8 | 36 | 40 - 37 | +3 | 54 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 50 | |
| 10 | 36 | 38 - 46 | -8 | 48 | |
| 11 | 36 | 39 - 45 | -6 | 45 | |
| 12 | 36 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 13 | 36 | 41 - 42 | -1 | 45 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 34 - 47 | -13 | 38 | |
| 16 | 35 | 27 - 46 | -19 | 37 | |
| 17 | 36 | 29 - 46 | -17 | 36 | |
| 18 | 35 | 38 - 68 | -30 | 30 | |
| 19 | 33 | 12 - 68 | -56 | 8 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
54Ghi được44
42Thủng lưới52
1.35Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24