FK Minyor Pernik
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Strumska Slava

FK Minyor Pernik vs Strumska Slava

Tỷ số chung cuộc: FK Minyor Pernik 1-1 Strumska Slava tại Second League, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Minyor Pernik thắng 5, hòa 3, Strumska Slava thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Minyor, Pernik
Trọng tài
V. Minev
Phong độ
WDLDW FK Minyor Pernik
DWWWL Strumska Slava
  1. 12' K. K. Slishkov
  2. 20' R. Halil
  3. HT0-0
  4. 49' 0-1 B. Nikolov
  5. 52' D. Petkov
  6. 53' B. Galchev11m 1-1
  7. 54' K. Yosifov A. Kyuchukov
  8. 60' S. Veshev R. Halil
  9. 61' L. Hristov B. Vasev
  10. 64' A. Asparuhov I. Iliev
  11. 79' R. Bozhilov M. Budinov
  12. 80' B. Budinov K. Slishkov
  13. 87' L. Graminov A. Tungarov
  14. 87' N. Borisov G. Yanev
  15. FT1-1

Đội hình

FK Minyor Pernik HLV: H. Yanev
  1. D. Leontiev
  2. G. Kupenov
  3. B. Galchev
  4. C. Sadula
  5. M. Budinov ▼ 79'
  6. B. Vasev ▼ 61'
  7. V. Vasev
  8. A. Slavchev
  9. K. Slishkov ▼ 80'
  10. A. Kyuchukov ▼ 54'
  11. A. Vasev

Dự bị 7

  1. K. Yosifov ▲ 54'
  2. L. Hristov ▲ 61'
  3. R. Bozhilov ▲ 79'
  4. B. Budinov ▲ 80'
  5. A. Georgiev
  6. P. Chilikov
  7. V. Raychev
Strumska Slava HLV: V. Dimitrov
  1. Dragomir Petkov
  2. R. Sandev
  3. D. Mitsakov
  4. M. Kostov
  5. A. Tungarov ▼ 87'
  6. M. Dilchovski
  7. B. Nikolov
  8. R. Halil ▼ 60'
  9. I. Iliev ▼ 64'
  10. G. Yanev ▼ 87'
  11. G. Ivanov

Dự bị 7

  1. S. Veshev ▲ 60'
  2. A. Asparuhov ▲ 64'
  3. L. Graminov ▲ 87'
  4. N. Borisov ▲ 87'
  5. S. Simeonov
  6. T. Mirchev
  7. T. Stavrev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pirin Blagoevgrad
30 66 - 26 +40 65
2
Lokomotiv Sofia
30 65 - 30 +35 62
3
Septemvri Sofia
30 54 - 29 +25 56
4
PFC Ludogorets Razgrad II
30 56 - 38 +18 50
5
Sportist Svoge
30 43 - 36 +7 49
6
Hebar 1918
30 50 - 36 +14 48
7
Litex
30 36 - 31 +5 39
8
Sozopol
30 35 - 40 -5 39
9
FK Minyor Pernik
30 30 - 37 -7 39
10
Strumska Slava
30 31 - 37 -6 34
11
Yantra 2019
30 30 - 47 -17 34
12
Septemvri Simitli
30 34 - 42 -8 33
13
Kariana Erden
30 29 - 59 -30 31
14
Dobrudzha
30 28 - 46 -18 30
15
Neftochimic Burgas
30 27 - 61 -34 27
16
Lokomotiv G. Oryahovitsa
30 24 - 43 -19 25
17
Vitosha Bistritsa
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
28Ghi được32
39Thủng lưới44
0.9Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu