Dobrudzha
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Arda Kardzhali

Dobrudzha vs FC Arda Kardzhali

Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 0-2 FC Arda Kardzhali tại Second League, 21 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 0, hòa 0, FC Arda Kardzhali thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 11
Phong độ
LLDLD Dobrudzha
WWWWL FC Arda Kardzhali
  1. 18' 0-1 D. Makriev11m
  2. HT0-1
  3. 46' S. Andonov N. Nikolaev
  4. 46' A. Krastev D. Zakonov
  5. 57' D. Donchev I. Dzhamov
  6. 62' K. Iliev G. Andonov
  7. 70' K. Peshkov R. Nikolov
  8. 83' R. Sandev M. Stoev
  9. 85' 0-2 D. Makriev
  10. FT0-2

Đội hình

Dobrudzha HLV: D. Bozhilov
  1. I. Ivanov
  2. D. Gramatikov
  3. G. Radev
  4. M. Minkov
  5. A. Ademov
  6. T. Kolev
  7. N. Petrov
  8. N. Nikolaev ▼ 46'
  9. I. Dzhamov ▼ 57'
  10. R. Nikolov ▼ 70'
  11. Y. Smirnov

Dự bị 7

  1. S. Andonov ▲ 46'
  2. D. Donchev ▲ 57'
  3. K. Peshkov ▲ 70'
  4. B. Beadirov
  5. D. Kadir
  6. K. Georgiev
  7. I. Angelov
FC Arda Kardzhali HLV: S. Stoev
  1. I. Karadzhov
  2. P. Krumov
  3. B. Stoychev
  4. M. Stoev ▼ 83'
  5. V. Bengyuzov
  6. D. Lozev
  7. M. Plahov
  8. D. Zakonov ▼ 46'
  9. G. Andonov ▼ 62'
  10. D. Makriev
  11. V. Hristov

Dự bị 7

  1. A. Krastev ▲ 46'
  2. K. Iliev ▲ 62'
  3. R. Sandev ▲ 83'
  4. Lucas
  5. V. Chanev
  6. V. Ganev
  7. V. Marchev

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tsarsko Selo
29 66 - 25 +41 75
2
Montana
29 47 - 21 +26 60
3
FC Arda Kardzhali
29 41 - 16 +25 59
4
FC CSKA 1948 Sofia
29 36 - 17 +19 56
5
Litex
29 41 - 24 +17 44
6
Lokomotiv G. Oryahovitsa
29 29 - 41 -12 36
7
Strumska Slava
29 34 - 42 -8 36
8
Lokomotiv Sofia
29 24 - 25 -1 36
9
Pomorie
29 35 - 47 -12 36
10
Chernomorets Balchik
29 25 - 34 -9 34
11
PFC Ludogorets Razgrad II
29 31 - 42 -11 32
12
Botev Galabovo
29 30 - 35 -5 31
13
Kariana Erden
29 27 - 38 -11 28
14
Pirin Blagoevgrad
29 28 - 49 -21 28
15
Nesebar
29 32 - 49 -17 27
16
Dobrudzha
29 15 - 36 -21 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
17Ghi được44
39Thủng lưới19
0.55Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới17
9Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu