Dobrudzha vs FC Arda Kardzhali
Tỷ số chung cuộc: Dobrudzha 0-2 FC Arda Kardzhali tại First League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dobrudzha thắng 0, hòa 0, FC Arda Kardzhali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Druzhba, Dobrich
- Phong độ
- LLDLD Dobrudzha
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- 21' 0-1 B. Karagaren · Gustavo Cascardo
- 32' Georgi Nikolov
- 45' Bogdan Kostov
- HT0-1
- 46' ▲ M. Angelov ▼ A. Ramadan
- 46' ▲ I. Mihaylov ▼ B. Kostov
- 46' ▲ A. Vutov ▼ G. Nikolov
- 64' Matheus Leoni
- 67' ▲ M. Fall ▼ A. Dimitrov
- 67' ▲ A. Shinyashiki ▼ B. Karagaren
- 67' ▲ S. Yusein ▼ I. Popov
- 76' Gustavo Cascardo
- 76' ▲ V. Velev ▼ Gustavo Cascardo
- 78' ▲ K. Kolev ▼ D. Lovric
- 82' ▲ A. Appiah ▼ L. Cardoso
- 82' ▲ A. Kabov ▼ S. Kovachev
- 84' Dimitar Pirgov
- 90'+5 Malik Ndor
- 90'+2 Antonio Vutov
- 90' 0-2 V. Velev · A. Kabov
- FT0-2
Đội hình
- 13G. Grigorov 6.3
- 15B. Kostov ▼ 46' 6.9
- 6A. Puerto 6.5
- 3D. Pirgov 6.9
- 77Matheus Leoni 6.5
- 31A. Dimitrov ▼ 67' 6.9
- 35D. Lovric ▼ 78' 6.3
- 8L. Cardoso ▼ 82' 7.2
- 82T. Costa Silva 7.9
- 20A. Ramadan ▼ 46' 6.3
- 7A. Ivanov 6.6
Dự bị 9
- 1G. Argilashki
- 9M. Angelov ▲ 46' 6.6
- 10A. Appiah ▲ 82' 6.3
- 23M. Fall ▲ 67' 6.3
- 30A. Kurtovic
- 45D. Hasan
- 70K. Stanev
- 88K. Kolev ▲ 78' 6.5
- 98I. Mihaylov ▲ 46' 6.9
- 1A. Gospodinov 7.2
- 2Gustavo Cascardo ⇢ ▼ 76' 6.9
- 93F. Eboa 7.3
- 23E. Viyachki 6.9
- 35D. Velkovski 7.3
- 10S. Kovachev ▼ 82' 6.7
- 4D. Idowu 6.9
- 80L. Kotev 6.5
- 99B. Karagaren ⚽ ▼ 67' 7.2
- 71I. Popov ▼ 67' 6.7
- 9G. Nikolov ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 8A. Kabov ▲ 82' 7.0
- 11A. Shinyashiki ▲ 67' 6.3
- 17Patrick Luan
- 20S. Yusein ▲ 67' 6.3
- 21V. Velev ▲ 76' 6.7
- 33I. Tilev
- 39A. Vutov ⚽ ▲ 46' 7.3
- 45I. Mane
Thống kê
04⚑9
⚑430
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm5
2Trúng đích4
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
9Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
391Chuyền bóng366
306Chuyền chính xác292
78%Chính xác chuyền80%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu47
31Ghi được53
57Thủng lưới50
0.76Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai26