FC Arda Kardzhali vs Dobrudzha
Tỷ số chung cuộc: FC Arda Kardzhali 2-0 Dobrudzha tại First League, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Arda Kardzhali thắng 4, hòa 0, Dobrudzha thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Arena Arda, Kardzhali
- Phong độ
- WWWWL FC Arda Kardzhali
- LLDLD Dobrudzha
- 26' Idowu David Akintola
- 29' Tomás Silva
- 32' W. Samake 1-0
- 36' Birsent Karagaren
- HT1-0
- 46' ▲ A. Angelov ▼ M. Fall
- 61' B. Karagaren · L. Kotev 2-0
- 65' ▲ Valdumar ▼ G. Trifonov
- 65' ▲ Matheus Leoni ▼ V. Oliveira
- 68' Montassar Triki
- 70' ▲ S. Kovachev ▼ A. Kabov
- 72' ▲ A. Ramadan ▼ M. Triki
- 75' ▲ Patrick Luan ▼ W. Samake
- 75' ▲ C. Huseynov ▼ S. Yusein
- 86' ▲ M. Paskalev ▼ B. Karagaren
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Gospodinov 7.5
- 2Gustavo Cascardo 7.2
- 93F. Eboa 7.9
- 23E. Viyachki 6.9
- 21V. Velev 7.7
- 99B. Karagaren ⚽ ▼ 86' 7.2
- 80L. Kotev ⇢ 7.6
- 4D. Idowu 4.9
- 8A. Kabov ▼ 70' 7.5
- 20S. Yusein ▼ 75' 7.0
- 30W. Samake ⚽ ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 12I. Nedelchev
- 92M. Yusuf
- 6P. Krachunov
- 10S. Kovachev ▲ 70' 6.2
- 17Patrick Luan ▲ 75' 6.7
- 18C. Huseynov ▲ 75' 6.6
- 24M. Paskalev ▲ 86' 6.7
- 26B. Akandzha
- 39A. Vutov
- 1G. Argilashki 6.7
- 15B. Kostov 6.7
- 22J. Cuero 6.5
- 72V. Oliveira ▼ 65' 6.7
- 37V. Kerchev 6.9
- 7A. Ivanov 6.3
- 99G. Trifonov ▼ 65' 5.6
- 23M. Fall ▼ 46' 6.6
- 27M. Triki ▼ 72' 6.2
- 10T. Costa Silva 7.9
- 98I. Mihaylov 6.5
Dự bị 9
- 69P. Pepelyashev
- 3D. Pirgov
- 8A. Angelov ▲ 46' 6.3
- 9Valdumar ▲ 65'
- 20A. Ramadan ▲ 72' 6.9
- 35D. Lovric
- 45D. Hasan
- 77Matheus Leoni ▲ 65' 7.3
- 88D. Madaleno
Thống kê
11⚑4
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
336Chuyền bóng406
256Chuyền chính xác330
76%Chính xác chuyền81%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
47Trận đấu41
53Ghi được31
50Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận0.76
18Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai18