Botev Vratsa vs PFC Levski Sofia
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 0-0 PFC Levski Sofia tại First League, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 0, hòa 2, PFC Levski Sofia thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Phong độ
- LWLWD Botev Vratsa
- WWWLD PFC Levski Sofia
- HT0-0
- 46' ▲ Aldair ▼ Hevertton Ciriaco Santos
- 56' ▲ bala everton ▼ Mehdi Moubarik
- 57' ▲ Armstrong Oko-Flex ▼ Juan Perea
- 66' ▲ Marko Grujić ▼ Asen Mitkov
- 70' ▲ Kassim Hadji ▼ Martin Smolenski
- 70' ▲ Martin·Achkov ▼ Vladislav Naydenov
- 74' ▲ Preslav Borukov ▼ Martin Detelinov Petkov
- 77' Martin·Achkov
- 79' ▲ Mustapha Sangaré ▼ Mazire Soula
- 82' ▲ Daniel Genov ▼ Radoslav Tsonev
- 85' ▲ Filip gigov ▼ Preslav Borukov
- FT0-0
Đội hình
- 94M. Orlinov
- 3S. Sanyang
- 4I. Goranov
- 36M. Stoev
- 25A. Buchkov
- 8A. Stoyanov
- 12I. Yurukov
- 24M. Smolenski ▼ 70'
- 7R. Tsonev ▼ 82'
- 97V. Naydenov ▼ 70'
- 79M. Petkov ▼ 74'
Dự bị 11
- 98L. Vasilev
- 17S. Mechev
- 6A. Kichukov
- 81K. Hadji ▲ 70'
- 90F. Gigov ▲ 85'
- 9D. Genov ▲ 82'
- 10J. Gallegos
- 21M. Dimitrov
- 88L. Boyanov
- 99P. Borukov ▲ 74'
- 11M. Achkov ▲ 70'
- 92S. Vutsov
- 2Hevertton Santos ▼ 46'
- 18G. Trdin
- 4C. Makoun
- 20Álex Centelles
- 19E. El Moubarik
- 35Serginho
- 22M. Soula ▼ 79'
- 10A. Mitkov ▼ 66'
- 7Reinaldo
- 9J. Perea ▼ 57'
Dự bị 11
- 8M. Grujić ▲ 66'
- 13O. Vladimirov
- 55P. Hristov
- 27David Kusso
- 3Maicon
- 21Aldair ▲ 46'
- 11A. Oko-Flex ▲ 57'
- 16A. Raychev
- 12M. Sangaré ▲ 79'
- 39S. Stoyanchov
- 17Everton Bala
Thống kê
01⚑3
⚑700
26%Kiểm soát bóng74%
4Dứt điểm9
2Trúng đích1
2Chệch đích8
0Bị chặn0
3Phạt góc7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 21 - 4 | +17 | 25 | |
| 2 | 8 | 21 - 6 | +15 | 20 | |
| 3 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 4 | 9 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 5 | 9 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 6 | 9 | 13 - 14 | -1 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 8 | 9 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 9 | 7 - 17 | -10 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 11 | 9 | 4 - 12 | -8 | 6 | |
| 12 | 9 | 10 - 19 | -9 | 5 | |
| 13 | 8 | 10 - 16 | -6 | 4 | |
| 14 | 9 | 8 - 17 | -9 | 4 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu18
8Ghi được33
17Thủng lưới15
0.8Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới10
5Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai23