PFC Levski Sofia vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 1-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 6, hòa 1, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 8
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- 17' Hector Cuellar
- 28' Juan Perea
- HT0-0
- 46' ▲ Lasha Dvali ▼ Andre Hoffmann
- 50' ▲ Jules Meyer ▼ Elias Correa Franco
- 58' Juan Perea 1-0
- 62' ▲ Atanas Iliev ▼ Frederic Maciel
- 62' ▲ Brian Sobrero ▼ Borislav Tsonev
- 65' ▲ bala everton ▼ Mazire Soula
- 76' ▲ Álex Centelles ▼ Marko Grujić
- 76' ▲ Reinaldo Nascimento Satorno ▼ Juan Perea
- 82' ▲ Aldair ▼ Armstrong Oko-Flex
- 84' Armstrong Oko-Flex
- 86' Diego Medina
- FT1-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 21Aldair
- 31N. Serafimov
- 18G. Trdin
- 20Álex Centelles
- 19E. El Moubarik
- 10A. Mitkov
- 17Everton Bala
- 35Serginho
- 27David Kusso
- 7Reinaldo
Dự bị 11
- 8M. Grujić
- 2Hevertton Santos
- 50K. Dimitrov
- 3Maicon
- 4C. Makoun
- 11A. Oko-Flex
- 9J. Perea
- 77A. Raychev
- 22M. Soula
- 28S. Stoyanchov
- 1O. Vladimirov
- 31A. Bozhev
- 2D. Medina
- 4A. Hoffmann▼ 46'
- 77Elias Franco▼ 50'
- 22O. Gašević
- 8M. Zemzemi
- 33H. Cuellar
- 10B. Tsonev▼ 62'
- 30J. Meyer
- 11G. Rusev
- 93M. Diallo
Dự bị 8
- 34P. Vitanov
- 71danilo terasenko
- 14K. Strinski
- 1P. Marinov
- 9A. Iliev▲ 62'
- 96D. Grivić
- 5B. Benamar
- 19M. Boycev
Thống kê
02⚑3
⚑720
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm7
3Trúng đích2
9Chệch đích5
0Bị chặn0
3Phạt góc7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu13
31Ghi được18
11Thủng lưới11
1.94Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai13