PFC Levski Sofia vs FC CSKA 1948 Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 1-0 FC CSKA 1948 Sofia tại First League, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 5, hòa 1, FC CSKA 1948 Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Championship Group · Vòng 32
- Phong độ
- DWLWW PFC Levski Sofia
- WLWLW FC CSKA 1948 Sofia
- 32' Dragan Grivić
- HT0-0
- 55' Adama Ardile Traoré
- 59' ▲ A. Hoffmann ▼ B. Sobrero
- 61' ▲ M. Dugandzic ▼ A. Oko-Flex
- 71' M. Dugandzic 1-0
- 75' ▲ A. Neves ▼ R. Kirilov
- 75' ▲ C. Ohene ▼ G. Trdin
- 80' ▲ Frederic ▼ M. Diallo
- 80' ▲ M. Boychev ▼ F. Krebs
- 86' ▲ G. Rusev ▼ E. Franco
- 90' ▲ K. Fabien ▼ Everton Bala
- 90' ▲ G. Kostadinov ▼ M. Soula
- FT1-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 71O. Kamdem
- 50K. Dimitrov
- 4C. Makoun
- 3Maicon
- 47A. Bouras
- 18G. Trdin▼ 75'
- 99R. Kirilov▼ 75'
- 22M. Soula▼ 90'
- 11A. Oko-Flex▼ 61'
- 17Everton Bala▼ 90'
Dự bị 9
- 21A. Neves▲ 75'
- 12M. Sangare
- 95K. Fabien▲ 90'
- 31N. Serafimov
- 78M. Lukov
- 10A. Mitkov
- 70G. Kostadinov▲ 90'
- 45M. Dugandzic▲ 61'
- 8C. Ohene▲ 75'
- 13D. Sheytanov
- 96D. Grivic
- 88A. Traore
- 21L. Dvali
- 22O. Gasevic
- 23F. Krebs▼ 80'
- 34P. Vitanov
- 77E. Franco▼ 86'
- 10B. Tsonev
- 20B. Sobrero▼ 59'
- 93M. Diallo▼ 80'
Dự bị 9
- 11G. Rusev▲ 86'
- 67Frederic▲ 80'
- 19M. Boychev▲ 80'
- 3J. Carrion
- 4A. Hoffmann▲ 59'
- 9A. Iliev
- 2D. Medina
- 1P. Marinov
- 14K. Strinski
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu43
81Ghi được67
39Thủng lưới59
1.69Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai33