Slavia Sofia vs PFC Levski Sofia
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 1-2 PFC Levski Sofia tại First League, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 1, hòa 1, PFC Levski Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- DWDDL Slavia Sofia
- WLWWW PFC Levski Sofia
- 32' ▲ Christian Makoun ▼ Mehdi Moubarik
- 40' ▲ Marko Grujić ▼ Nikola Serafimov
- 45'+5 Vladimir Miletic
- HT0-0
- 46' ▲ Maicon ▼ Asen Mitkov
- 57' Emil Stoev 1-0
- 67' ▲ umaro balde ▼ Ivan Minchev
- 67' ▲ Kristiyan Stoyanov ▼ Roberto Iliev Raychev
- 67' ▲ Armstrong Oko-Flex ▼ David Kusso
- 67' ▲ Juan Perea ▼ Álex Centelles
- 70' 1-1 Armstrong Oko-Flex
- 74' ▲ vasil kazaldzhiev ▼ Emil Stoev
- 74' ▲ Lazar Marin ▼ Vladimir Miletic
- 76' 1-2 Juan Perea
- 82' ▲ yoan bornosuzov ▼ Vladimir Nikolov
- 82' vasil kazaldzhiev
- 90' Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- 99I. Andonov
- 87D. Ferraresso
- 4N. Savić
- 5David Malembana
- 20J. Semedo Varela
- 95V. Miletić▼ 74'
- 11M. Dosso
- 77E. Stoev▼ 74'
- 73I. Minchev▼ 67'
- 7R. Raychev▼ 67'
- 88V. Nikolov▼ 82'
Dự bị 11
- 6B. Todorov
- 27Umaro Baldé▲ 67'
- 9Y. Bornosuzov▲ 82'
- 3M. Georgiev
- 19E. Gogev
- 17Vasil Kazaldzhiev▲ 74'
- 16Maksimilian Lazarov
- 24L. Marin▲ 74'
- 63L. Ntumba
- 1G. Petkov
- 71K. Stoyanov▲ 67'
- 92S. Vutsov
- 21Aldair
- 31N. Serafimov▼ 40'
- 18G. Trdin
- 20Álex Centelles▼ 67'
- 19E. El Moubarik
- 10A. Mitkov▼ 46'
- 17Everton Bala
- 35Serginho
- 27David Kusso▼ 67'
- 7Reinaldo
Dự bị 11
- 8M. Grujić▲ 40'
- 2Hevertton Santos
- 3Maicon▲ 46'
- 4C. Makoun▲ 32'
- 11A. Oko-Flex▲ 67'
- 9J. Perea▲ 67'
- 77A. Raychev
- 22M. Soula
- 28S. Stoyanchov
- 1O. Vladimirov
- 50K. Dimitrov
Thống kê
03⚑2
⚑400
37%Kiểm soát bóng63%
4Dứt điểm11
2Trúng đích4
2Chệch đích7
0Bị chặn0
2Phạt góc4
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 3 | 7 | 12 - 5 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 7 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 7 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 7 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 14 | -7 | 4 | |
| 13 | 6 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 14 | 7 | 3 - 10 | -7 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu16
17Ghi được31
10Thủng lưới11
1.89Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai22