PFC Levski Sofia vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 2-0 Slavia Sofia tại First League, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 5, hòa 1, Slavia Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Phong độ
- DWLWW PFC Levski Sofia
- DWDDL Slavia Sofia
- 28' Oliver Kamdem
- 35' Emil Stoev
- 36' Fábio Lima
- HT0-0
- 56' Mouhamed Dosso
- 59' ▲ M. Petkov ▼ Fabio Lima
- 59' ▲ R. Kirilov ▼ K. Fabien
- 59' ▲ I. Stefanov ▼ I. Minchev
- 59' ▲ K. Balov ▼ E. Stoev
- 70' B. Rupanov · R. Kirilov 1-0
- 72' ▲ J. Semedo ▼ Diego
- 72' ▲ M. Miletic ▼ Y. Guermouche
- 73' Maicon Araujo dos Santos
- 73' ▲ D. Aleksandrov ▼ R. Raychev
- 78' ▲ Everton Bala ▼ Rildo
- 79' Lazar Marin
- 79' ▲ C. Makoun ▼ A. Mitkov
- 84' Everton Bala 2-0
- 87' ▲ M. Soula ▼ B. Rupanov
- FT2-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 71O. Kamdem
- 18G. Trdin
- 6Tsunami
- 3Maicon
- 8C. Ohene
- 10A. Mitkov▼ 79'
- 95K. Fabien▼ 59'
- 37Rildo▼ 78'
- 7Fabio Lima▼ 59'
- 77B. Rupanov▼ 87'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 21A. Neves
- 4C. Makoun▲ 79'
- 12M. Sangare
- 17Everton Bala▲ 78'
- 23P. Myslovic
- 22M. Soula▲ 87'
- 88M. Petkov▲ 59'
- 99R. Kirilov▲ 59'
- 99I. Andonov
- 22I. Naydenov
- 6M. Georgiev
- 24L. Marin
- 87Diego▼ 72'
- 11M. Dosso
- 71K. Stoyanov
- 77E. Stoev▼ 59'
- 73I. Minchev▼ 59'
- 9R. Raychev▼ 73'
- 10Y. Guermouche▼ 72'
Dự bị 9
- 1G. Petkov
- 15A. Varganov
- 21V. Medved
- 7D. Aleksandrov▲ 73'
- 20J. Semedo▲ 72'
- 13I. Stefanov▲ 59'
- 18K. Balov▲ 59'
- 14M. Miletic▲ 72'
- 23B. Todorov
Thống kê
03⚑12
⚑430
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm6
6Trúng đích1
7Chệch đích3
2Bị chặn2
12Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
544Chuyền bóng223
85%Chính xác chuyền71%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu42
81Ghi được53
39Thủng lưới54
1.69Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn21
53Hiệp hai22