PFC Cherno More Varna vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 0-3 Spartak Varna tại First League, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 3, Spartak Varna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 2
- Phong độ
- LWLLD PFC Cherno More Varna
- LLLDD Spartak Varna
- 13' Georgi Trifonov
- 22' Berk Beyhan
- 33' 0-1 A. Granchov
- HT0-1
- 46' ▲ C. Sidney ▼ B. Beyhan
- 54' Angel Granchov
- 57' ▲ A. Ivanov ▼ G. Trifonov
- 69' Joey Tshitoku
- 72' ▲ A. Todorov ▼ A. Donchev
- 73' ▲ D. Valverde ▼ D. Yordanov
- 73' ▲ V. Oliveira ▼ T. Silva
- 82' ▲ P. Andreev ▼ M. Barandas
- 83' ▲ G. Lazarov ▼ V. Panayotov
- 83' ▲ E. Nyagolov ▼ V. Kerchev
- 88' 0-2 G. Stojanovski · D. Valverde
- 89' ▲ R. Sousa ▼ Jota Lopes
- 89' ▲ T. Chunchukov ▼ G. Stojanovski
- 90' 0-3 R. Sousa · T. Chunchukov
- FT0-3
Đội hình
- 81K. Tomov
- 50E. Tombak
- 3Z. Atanasov
- 5L. Squadrone
- 37V. Kerchev ▼ 83'
- 29B. Beyhan ▼ 46'
- 24D. Teles
- 8A. Donchev ▼ 72'
- 71V. Panayotov ▼ 83'
- 7M. Barandas ▼ 82'
- 20A. Kolev
Dự bị 11
- 18P. Andreev ▲ 82'
- 26Joao Bandaro
- 23M. Banev
- 22N. Kostadinov
- 39N. Zlatev
- 77C. Sidney ▲ 46'
- 19G. Lazarov ▲ 83'
- 70A. Manasiev
- 93G. Ventsislavov
- 14A. Todorov ▲ 72'
- 13E. Nyagolov ▲ 83'
- 23P. Iliev
- 20D. Lozev
- 44A. Granchov
- 45J. Tshitoku
- 4B. Ivanov
- 17T. Marinov
- 8D. Yordanov ▼ 73'
- 10Jota Lopes ▼ 89'
- 82T. Silva ▼ 73'
- 90G. Stojanovski ▼ 89'
- 99G. Trifonov ▼ 57'
Dự bị 9
- 80A. Gomes
- 19S. Major
- 76D. Valverde ▲ 73'
- 77A. Ivanov ▲ 57'
- 6R. Sousa ▲ 89'
- 72V. Oliveira ▲ 73'
- 11B. Hanne
- 1P. Victor
- 9T. Chunchukov ▲ 89'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 21 - 4 | +17 | 24 | |
| 2 | 8 | 14 - 6 | +8 | 20 | |
| 3 | 7 | 17 - 5 | +12 | 17 | |
| 4 | 8 | 15 - 8 | +7 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 7 | +6 | 16 | |
| 6 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 9 | |
| 9 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 10 | 8 | 7 - 17 | -10 | 7 | |
| 11 | 8 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 12 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 13 | 8 | 7 - 15 | -8 | 4 | |
| 14 | 7 | 8 - 14 | -6 | 3 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu10
14Ghi được18
22Thủng lưới18
1.17Bàn thắng mỗi trận1.8
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai11