PFC Cherno More Varna vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 3-2 Spartak Varna tại First League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 3, Spartak Varna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Ticha, Varna
- Trọng tài
- N. Popov
- Phong độ
- LWLLD PFC Cherno More Varna
- LLLDD Spartak Varna
- 38' V. Panayotov 1-0
- 45'+3 Alexandr Belousov
- 45'+1 Plamen Dimov
- HT1-0
- 51' D. Dimov 2-0
- 56' ▲ R. Rumenov ▼ P. Dimov
- 59' 2-1 Ewandro
- 60' Aleksandar Tsvetkov
- 65' Viktor Popov
- 66' Romeesh Ivey
- 69' ▲ S. Velev ▼ D. Dimov
- 74' V. Drobarov 3-1
- 79' ▲ I. Isa ▼ A. Iliev
- 79' ▲ D. Balanyuk ▼ L. Mickels
- 83' 3-2 D. Balanyuk
- 87' ▲ T. Panov ▼ Edgar Pacheco
- 90'+5 Zhivko Atanasov
- 90'+4 Ewandro Costa
- 90'+1 ▲ B. Karamoko ▼ Luan
- FT3-2
Đội hình
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 28V. Drobarov
- 3Z. Atanasov
- 19A. Vasilev
- 71V. Panayotov
- 27D. Dimov ▼ 69'
- 23Edgar Pacheco ▼ 87'
- 11Alex
- 8M. Soula
- 9A. Iliev ▼ 79'
Dự bị 9
- 77S. Velev ▲ 69'
- 86I. Isa ▲ 79'
- 2T. Panov ▲ 87'
- 4R. Stefanov
- 7Matheus Machado
- 22G. Georgiev
- 32M. Dichev
- 35A. Dakaj
- 39N. Zlatev
- 31Cristiano
- 6Luan ▼ 90'
- 25P. Dimov ▼ 56'
- 66A. Tsvetkov
- 17A. Belousov
- 82I. Yordanov
- 22Rober Sierra
- 7L. Mickels ▼ 79'
- 14R. Ivey
- 11V. Mitev
- 12Ewandro
Dự bị 7
- 10R. Rumenov ▲ 56'
- 27D. Balanyuk ▲ 79'
- 3B. Karamoko ▲ 90'
- 8I. Klimentov
- 20N. Holder
- 21I. Dichevski
- 45D. Nachev
Thống kê
02⚑11
⚑150
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích2
5Bị chặn2
11Phạt góc1
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 21 | +51 | 74 | |
| 2 | 35 | 65 - 17 | +48 | 84 | |
| 3 | 30 | 49 - 22 | +27 | 59 | |
| 4 | 30 | 38 - 14 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 6 | 35 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 49 | |
| 8 | 30 | 33 - 32 | +1 | 42 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 40 | -2 | 32 | |
| 11 | 30 | 23 - 55 | -32 | 28 | |
| 12 | 30 | 26 - 47 | -21 | 27 | |
| 13 | 30 | 21 - 39 | -18 | 24 | |
| 14 | 30 | 19 - 51 | -32 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 | |
| 16 | 30 | 27 - 60 | -33 | 17 |
UEFA Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu42
58Ghi được38
51Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai23