Spartak Varna vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 3-0 Lokomotiv Sofia tại First League, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 2, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Group · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- 8' G. Stojanovski · Jota Lopes 1-0
- 22' Deyan Lozev
- 30' G. Stojanovski · Xande 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ E. Gerov ▼ J. Ibe
- 59' ▲ V. Arhipov ▼ Caue Caruzo
- 62' G. Stojanovski · B. Ivanov 3-0
- 66' ▲ Luann ▼ M. Zakhariev
- 72' ▲ T. Marinov ▼ D. Yordanov
- 73' ▲ E. John ▼ Tailson
- 74' Georg Stojanovski
- 81' Adil Taoui
- 82' ▲ B. Sally ▼ A. Taoui
- 82' ▲ V. Velichkov ▼ E. Dost
- 85' ▲ D. Ivanov ▼ T. Chunchukov
- 90' ▲ P. Prindzhev ▼ Jota Lopes
- 90' ▲ S. Moukachar ▼ G. Stojanovski
- FT3-0
Đội hình
- 1P. Ribeiro
- 20D. Lozev
- 50M. Georgiev
- 5D. Krastev
- 2B. Ivanov
- 29Tailson▼ 73'
- 88D. Yordanov▼ 72'
- 10Jota Lopes▼ 90'
- 90G. Stojanovski▼ 90'
- 21Xande
- 9T. Chunchukov▼ 85'
Dự bị 8
- 23M. Kovalyov
- 7P. Prindzhev▲ 90'
- 8D. Ivanov▲ 85'
- 18S. Moukachar▲ 90'
- 39K. Kurbanov
- 77A. Aleksandrov
- 17T. Marinov▲ 72'
- 6E. John▲ 73'
- 24A. Lyubenov
- 17M. Zakhariev▼ 66'
- 4S. Dembele
- 42N. Neychev
- 14A. Lyaskov
- 5E. Dost▼ 82'
- 26K. Miloshev
- 77Caue Caruzo▼ 59'
- 11A. Taoui▼ 82'
- 33J. Ibe▼ 59'
- 10G. Minchev
Dự bị 9
- 68U. Habil
- 3Messi
- 8Luann▲ 66'
- 45E. Gerov▲ 59'
- 9B. Velichkov
- 94B. Sally▲ 82'
- 88V. Velichkov▲ 82'
- 95M. Yankov
- 20V. Arhipov▲ 59'
Thống kê
02⚑6
⚑710
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm15
6Trúng đích6
7Chệch đích3
8Bị chặn6
6Phạt góc7
0Việt vị1
5Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
347Chuyền bóng385
84%Chính xác chuyền83%
3.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu40
42Ghi được54
61Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai30