Lokomotiv Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv Sofia 2-1 Spartak Varna tại First League, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lokomotiv Sofia thắng 1, hòa 3, Spartak Varna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Sofia
- Phong độ
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 16' A. Aralica11m 1-0
- 32' Octávio
- HT1-0
- 46' ▲ D. Mitkov ▼ Berna
- 62' 1-1 A. Vutov
- 77' ▲ P. Konaté ▼ V. Mitev
- 80' S. Delev 2-1
- 82' ▲ Xande ▼ Y. Baurenski
- 84' ▲ S. Dikov ▼ A. Aralica
- 84' ▲ D. Ali ▼ P. Galchev
- 84' ▲ Y. Nenov ▼ A. Brrou
- 86' ▲ C. Ilić ▼ F. Lesniak
- 90'+3 Julian Nenov
- 90'+1 ▲ A. Pitsolis ▼ Octávio
- 90'+1 ▲ L. Ivanov ▼ S. Delev
- FT2-1
Đội hình
- 24A. Lyubenov
- 27P. Galchev ▼ 84'
- 44B. Katsarov
- 91R. Bidounga
- 12Bruno
- 31K. Stanoev
- 20Diogo Teixeira
- 11A. Brrou ▼ 84'
- 58Octávio ▼ 90'
- 7S. Delev ▼ 90'
- 29A. Aralica ▼ 84'
Dự bị 9
- 18S. Dikov ▲ 84'
- 22D. Ali ▲ 84'
- 94Y. Nenov ▲ 84'
- 5A. Pitsolis ▲ 90'
- 15L. Ivanov ▲ 90'
- 1D. Petkov
- 4M. Orachev
- 13Celso Raposo
- 21K. Chachev
- 76M. Velichkov
- 3M. Jurić-Petrašilo
- 6A. Tsvetkov
- 19M. Stoev
- 20D. Lozev
- 8F. Lesniak ▼ 86'
- 5Y. Baurenski ▼ 82'
- 11V. Mitev ▼ 77'
- 14R. Ivey
- 39A. Vutov
- 7Berna ▼ 46'
Dự bị 9
- 9D. Mitkov ▲ 46'
- 21P. Konaté ▲ 77'
- 17Xande ▲ 82'
- 16C. Ilić ▲ 86'
- 13A. Georgiev
- 18D. Ivanov
- 23M. Kovaliov
- 77L. Marinov
- 88R. Dimitrov
Thống kê
02⚑9
⚑300
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm8
7Trúng đích3
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
352Chuyền bóng379
267Chuyền chính xác313
76%Chính xác chuyền83%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu41
51Ghi được54
66Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai23