Spartak Varna vs Lokomotiv Sofia
Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 2-2 Lokomotiv Sofia tại First League, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 2, hòa 3, Lokomotiv Sofia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Varna
- Phong độ
- LLLDD Spartak Varna
- DLLDL Lokomotiv Sofia
- 12' D. Krastev 1-0
- 28' Ivan Lagundžić
- 41' ▲ Caue Caruzo ▼ I. Lagundzic
- 43' Reyan Daskalov
- HT1-0
- 57' Mateo Jurić-Petrašilo
- 58' 1-1 S. Delev
- 63' ▲ Luann ▼ Diego Raposo
- 64' ▲ A. Aralica ▼ G. Minchev
- 70' ▲ P. Prindzhev ▼ T. Chunchukov
- 71' Petar Prindzhev
- 73' Krasimir Stanoev
- 75' Angel Granchov
- 76' ▲ E. Dost ▼ D. Yankov
- 76' ▲ D. Acka ▼ K. Stanoev
- 77' J. Lopes · D. Yordanov 2-1
- 81' ▲ E. John ▼ E. Yanchev
- 82' ▲ D. Ivanov ▼ Tailson
- 89' ▲ I. Aleksiev ▼ J. Lopes
- 90' 2-2 E. Dost · A. Aralica
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Ribeiro
- 19E. Yanchev▼ 81'
- 3M. Juric-Petrasilo
- 5D. Krastev
- 2B. Ivanov
- 44A. Granchov
- 88D. Yordanov
- 10J. Lopes▼ 89'
- 29Tailson▼ 82'
- 21Xande
- 9T. Chunchukov▼ 70'
Dự bị 9
- 89V. Dimitrov
- 4I. Aleksiev▲ 89'
- 6E. John▲ 81'
- 7P. Prindzhev▲ 70'
- 8D. Ivanov▲ 82'
- 11A. Georgiev
- 13Tales
- 18S. Moukachar
- 39K. Kurbanov
- 99M. Velichkov
- 22R. Daskalov
- 44B. Katsarov
- 42N. Neychev
- 27I. Lagundzic▼ 41'
- 13Diego Raposo▼ 63'
- 31K. Stanoev▼ 76'
- 64D. Yankov▼ 76'
- 14A. Lyaskov
- 10G. Minchev▼ 64'
- 7S. Delev
Dự bị 9
- 24A. Lyubenov
- 29A. Aralica▲ 64'
- 2D. Ali
- 5E. Dost▲ 76'
- 77Caue Caruzo▲ 41'
- 26K. Miloshev
- 8Luann▲ 63'
- 28D. Acka▲ 76'
- 4S. Dembele
Thống kê
03⚑4
⚑1030
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm17
5Trúng đích7
6Chệch đích5
3Bị chặn5
4Phạt góc10
0Việt vị2
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
212Chuyền bóng444
68%Chính xác chuyền83%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
41Trận đấu40
42Ghi được54
61Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai30