Slavia Sofia vs Montana
Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 2-0 Montana tại First League, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 5, hòa 1, Montana thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Group · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
- Phong độ
- WDDLW Slavia Sofia
- LWLWD Montana
- 45' E. Gogev · V. Yotov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Beji ▼ A. Todorov
- 57' ▲ P. Atanasov ▼ I. Kokonov
- 59' ▲ J. Semedo ▼ M. Lazarov
- 59' ▲ M. Dosso ▼ V. Yotov
- 65' K. Balov · B. Todorov 2-0
- 71' ▲ G. Shopov ▼ B. Todorov
- 71' ▲ E. Stoev ▼ K. Balov
- 71' ▲ V. Tsekov Dimitrov ▼ B. Dimitrov
- 76' ▲ M. Miletic ▼ R. Raychev
- 86' ▲ R. Slavchev ▼ A. Tungarov
- FT2-0
Đội hình
- 99I. Andonov 6.9
- 87Diego 6.9
- 4N. Savic 6.9
- 24L. Marin 7.2
- 22M. Lazarov ▼ 59' 6.5
- 13I. Stefanov 7.3
- 23B. Todorov ⇢ ▼ 71' 7.3
- 9R. Raychev ▼ 76' 6.3
- 8V. Yotov ⇢ ▼ 59' 7.3
- 18K. Balov ⚽ ▼ 71' 8.5
- 7E. Gogev ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1G. Petkov
- 2T. Chung Chan
- 6L. Ivanov
- 20J. Semedo ▲ 59' 6.3
- 11M. Dosso ▲ 59' 6.5
- 5G. Shopov ▲ 71' 6.6
- 77E. Stoev ▲ 71' 6.7
- 14M. Miletic ▲ 76' 6.2
- 3T. Genov
- 30V. Simeonov 6.9
- 13J. Soares 6.3
- 16D. Carmona Sierra
- 23A. Tungarov ▼ 86' 6.6
- 5I. Markov 7.2
- 10A. Todorov ▼ 46' 6.3
- 24A. Tsingaras 6.3
- 17I. Kokonov ▼ 57' 6.3
- 14D. Burov 6.9
- 27T. Azevedo 6.9
- 7B. Dimitrov ▼ 71' 6.9
Dự bị 6
- 12N. Krastev
- 11Vitinho
- 19V. Tsekov Dimitrov ▲ 71' 6.7
- 22Beji ▲ 46'
- 8P. Atanasov ▲ 57' 6.9
- 26R. Slavchev ▲ 86' 6.3
Thống kê
00⚑4
⚑800
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
5Trúng đích0
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
434Chuyền bóng561
345Chuyền chính xác475
79%Chính xác chuyền85%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu39
53Ghi được23
54Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận0.59
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai10