Slavia Sofia
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Montana

Slavia Sofia vs Montana

Tỷ số chung cuộc: Slavia Sofia 2-1 Montana tại First League, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Slavia Sofia thắng 5, hòa 1, Montana thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Aleksandar Shalamanov, Sofia
Phong độ
WDDLW Slavia Sofia
LWLWD Montana
  1. 23' I. Solet I. Stefanov
  2. 31' Vasil Simeonov
  3. 39' Philip Ejike
  4. HT0-0
  5. 66' Boris Dimitrov
  6. 67' Vitinho C. Acheampong
  7. 68' 0-1 P. Ejike · Vitinho
  8. 74' M. Miletic M. Dosso
  9. 74' R. Raychev K. Balov
  10. 79' Vitinho
  11. 80' I. Iliadis B. Dimitrov
  12. 80' J. Berhane I. Kokonov
  13. 85' V. Medved Diego
  14. 85' M. Mihaylov D. Malembana
  15. 87' Y. Guermouche · V. Medved 1-1
  16. 90'+6 Martin Mihaylov
  17. 90' R. Raychev · I. Minchev 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Slavia Sofia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ratko Dostanic
  1. 12L. Ntumba 6.2
  2. 87Diego ▼ 85' 6.3
  3. 4N. Savic 7.5
  4. 6M. Georgiev 6.9
  5. 24L. Marin 6.9
  6. 11M. Dosso ▼ 74' 6.2
  7. 73I. Minchev 8.5
  8. 77E. Stoev 7.9
  9. 13I. Stefanov ▼ 23' 6.5
  10. 18K. Balov ▼ 74' 6.9
  11. 10Y. Guermouche 7.9

Dự bị 9

  1. 99I. Andonov
  2. 15A. Varganov
  3. 21V. Medved ▲ 85' 7.5
  4. 5G. Shopov
  5. 7D. Aleksandrov
  6. 8I. Solet ▲ 23' 7.3
  7. 71K. Stoyanov
  8. 14M. Miletic ▲ 74' 6.6
  9. 9R. Raychev ▲ 74' 7.2
Montana Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Atanas Atanasov
  1. 30V. Simeonov 6.9
  2. 4N. Borisov 6.2
  3. 20D. Malembana ▼ 85' 7.3
  4. 18K. Iliev 7.0
  5. 14D. Burov 6.2
  6. 15C. Acheampong ▼ 67' 6.9
  7. 23A. Tungarov 6.9
  8. 27T. Azevedo 7.6
  9. 17I. Kokonov ▼ 80' 6.9
  10. 7B. Dimitrov ▼ 80' 6.6
  11. 9P. Ejike 7.5

Dự bị 9

  1. 1M. Rosa
  2. 10A. Todorov
  3. 11Vitinho ▲ 67' 6.3
  4. 19V. Tsekov Dimitrov
  5. 21I. Iliadis ▲ 80' 6.2
  6. 22J. Berhane ▲ 80' 6.5
  7. 24K. Strinski
  8. 5M. Mihaylov ▲ 85' 5.9
  9. 8P. Atanasov

Thống kê

0010
250
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm11
6Trúng đích1
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
10Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
488Chuyền bóng319
399Chuyền chính xác244
82%Chính xác chuyền76%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

42Trận đấu39
53Ghi được23
54Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận0.59
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu