Montana vs Slavia Sofia
Tỷ số chung cuộc: Montana 0-0 Slavia Sofia tại First League, 16 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Montana thắng 0, hòa 1, Slavia Sofia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 30
- Phong độ
- LWLWD Montana
- WDDLW Slavia Sofia
- HT0-0
- 61' ▲ P. Ejike ▼ B. Dimitrov
- 66' ▲ A. Tungarov ▼ I. Markov
- 75' ▲ E. Gogev ▼ G. Shopov
- 85' ▲ M. Miletic ▼ Y. Guermouche
- 85' ▲ V. Medved ▼ E. Stoev
- 86' ▲ Beji ▼ U. Balde
- 86' ▲ I. Kokonov ▼ T. Azevedo
- 90'+3 Lazar Marin
- 90' ▲ L. Ivanov ▼ M. Dosso
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Rosa 7.2
- 18K. Iliev 7.3
- 13J. Soares 6.9
- 5I. Markov ▼ 66' 6.9
- 16D. Carmona Sierra
- 24A. Tsingaras 7.3
- 20U. Balde ▼ 86' 7.2
- 27T. Azevedo ▼ 86' 7.3
- 10A. Todorov 7.2
- 14D. Burov 6.9
- 7B. Dimitrov ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 30V. Simeonov
- 23A. Tungarov ▲ 66' 6.9
- 19V. Tsekov Dimitrov
- 22Beji ▲ 86'
- 17I. Kokonov ▲ 86' 6.3
- 8P. Atanasov
- 25S. James
- 9P. Ejike ▲ 61' 7.2
- 26R. Slavchev
- 12L. Ntumba 8.3
- 87Diego 6.9
- 4N. Savic 7.7
- 15D. Malembana 7.2
- 24L. Marin 7.2
- 5G. Shopov ▼ 75' 7.0
- 11M. Dosso ▼ 90' 6.5
- 77E. Stoev ▼ 85' 6.9
- 73I. Minchev 7.2
- 18K. Balov 6.9
- 10Y. Guermouche ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 99I. Andonov
- 17V. Kazaldzhiev
- 8V. Yotov
- 6L. Ivanov ▲ 90'
- 23B. Todorov
- 14M. Miletic ▲ 85' 6.9
- 22M. Lazarov
- 21V. Medved ▲ 85' 6.7
- 7E. Gogev ▲ 75' 6.6
Thống kê
00⚑7
⚑810
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc8
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
540Chuyền bóng339
447Chuyền chính xác257
83%Chính xác chuyền76%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
39Trận đấu42
23Ghi được53
56Thủng lưới54
0.59Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn21
10Hiệp hai22