Botev Vratsa vs Montana
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 1-0 Montana tại First League, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 5, hòa 4, Montana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Relegation Group · Vòng 35
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WLWDL Montana
- 7' ▲ V. Naydenov ▼ J. Gallegos
- 40' ▲ A. Tungarov ▼ K. Iliev
- 45'+3 Martin Petkov
- HT0-0
- 55' ▲ T. Azevedo ▼ I. Kokonov
- 61' Ivaylo Markov
- 66' Jorginho Soares
- 67' Ivan Goranov
- 69' ▲ D. Genov ▼ M. Ntelo
- 69' ▲ K. Hadji ▼ I. Yurukov
- 70' D. Genov 1-0
- 77' ▲ Beji ▼ A. Todorov
- 89' Umaro Baldé
- 90' Radoslav Tsonev
- 90'+3 ▲ D. Jovicic ▼
- 90'+2 ▲ D. Polonskyi ▼ M. Petkov
- FT1-0
Đội hình
- 94M. Orlinov
- 6T. Ouorou
- 36M. Stoev
- 44I. Goranov
- 3S. Sanyang
- 12I. Yurukov ▼ 69'
- 8A. Stoyanov
- 79M. Petkov ▼ 90'
- 21R. Tsonev
- 17J. Gallegos ▼ 7'
- 20M. Ntelo ▼ 69'
Dự bị 9
- 1L. Vasilev
- 9D. Genov ▲ 69'
- 19Y. Bornosuzov
- 24M. Smolenski
- 55D. Jovicic ▲ 90'
- 81K. Hadji ▲ 69'
- 88L. Boyanov
- 91D. Polonskyi ▲ 90'
- 97V. Naydenov ▲ 7'
- 30V. Simeonov
- 13J. Soares
- 5I. Markov
- 18K. Iliev ▼ 40'
- 16D. Carmona Sierra
- 24A. Tsingaras
- 10A. Todorov ▼ 77'
- 14D. Burov
- 20U. Balde
- 7B. Dimitrov
- 17I. Kokonov ▼ 55'
Dự bị 9
- 1M. Rosa
- 23A. Tungarov ▲ 40'
- 19V. Tsekov Dimitrov
- 22Beji ▲ 77'
- 15C. Acheampong
- 8P. Atanasov
- 26R. Slavchev
- 27T. Azevedo ▲ 55'
- 11Vitinho
Thống kê
03⚑3
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm2
3Trúng đích0
2Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm0
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
516Chuyền bóng407
449Chuyền chính xác331
87%Chính xác chuyền81%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
42Trận đấu39
53Ghi được23
37Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận0.59
18Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai10