Montana vs Botev Vratsa
Tỷ số chung cuộc: Montana 0-0 Botev Vratsa tại First League, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montana thắng 1, hòa 4, Botev Vratsa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Phong độ
- WLWDL Montana
- LLWLW Botev Vratsa
- 32' Christopher Acheampong
- 33' Aymen Souda
- 42' Nikola Borisov
- HT0-0
- 50' Arian Kabashi
- 56' ▲ V. Dobrev ▼ A. Todorov
- 57' ▲ D. Suarez ▼ A. Stoyanov
- 67' ▲ J. Gallegos ▼ V. Naydenov
- 68' ▲ R. Ivey ▼ A. Souda
- 69' ▲ T. Azevedo ▼ I. Iliadis
- 82' ▲ V. Tsekov Dimitrov ▼ B. Dimitrov
- 82' ▲ P. Atanasov ▼ I. Kokonov
- 85' Vladislav Tsekov
- 90' ▲ B. Penchev ▼ M. Smolenski
- FT0-0
Đội hình
- 30V. Simeonov 8.5
- 15C. Acheampong 6.3
- 5M. Mihaylov 6.5
- 4N. Borisov 7.2
- 18K. Iliev 7.0
- 25S. James 7.5
- 10A. Todorov ▼ 56' 6.2
- 23A. Tungarov 6.2
- 3I. Iliadis ▼ 69' 6.9
- 17I. Kokonov ▼ 82' 7.2
- 7B. Dimitrov ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 1M. Rosa
- 13E. Ekele
- 21V. Dobrev ▲ 56' 6.5
- 19V. Tsekov Dimitrov ▲ 82' 6.9
- 6D. Dinev
- 14D. Burov
- 8P. Atanasov ▲ 82' 6.3
- 22S. Kamenov
- 16T. Azevedo ▲ 69' 7.2
- 25D. Evtimov 6.7
- 2N. Vlajkovic 6.9
- 36M. Stoev 7.5
- 4A. Kabashi 7.2
- 11M. Achkov 7.9
- 32M. Dichev 7.3
- 97V. Naydenov ▼ 67' 7.2
- 8A. Stoyanov ▼ 57' 6.7
- 24M. Smolenski ▼ 90' 7.3
- 9D. Genov 6.9
- 20A. Souda ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 1L. Vasilev
- 7B. Penchev ▲ 90'
- 6D. Suarez ▲ 57' 6.6
- 70D. Georgiev
- 14R. Ivey ▲ 68' 6.7
- 5P. Tsenov
- 77R. Marinov
- 10S. Georgiev
- 17J. Gallegos ▲ 67' 6.3
Thống kê
03⚑5
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm13
0Trúng đích5
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc6
0Việt vị0
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
347Chuyền bóng354
260Chuyền chính xác273
75%Chính xác chuyền77%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
39Trận đấu42
23Ghi được53
56Thủng lưới37
0.59Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai28