Botev Vratsa vs Montana
Tỷ số chung cuộc: Botev Vratsa 2-0 Montana tại First League, 25 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botev Vratsa thắng 5, hòa 4, Montana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Hristo Botev, Vratsa
- Trọng tài
- S. Todorov
- Phong độ
- LLWLW Botev Vratsa
- WLWDL Montana
- 27' Yordan Yordanov
- 29' Alassane N'Diaye
- 45'+1 D. Burov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ H. Zlatinski ▼ Pedro Lagoa
- 58' D. Genov 2-0
- 67' ▲ Y. Nenov ▼ P. Atanasov
- 68' ▲ S. Georgiev ▼ V. Aytov
- 74' ▲ D. Gadzhev ▼ Tom
- 77' Daniel Gadzhev
- 81' ▲ I. Iliev ▼ B. Bari
- 84' Nikolay Minkov
- 87' ▲ S. Kamenov ▼ D. Iliev
- 90' Vladislav Uzunov
- 90'+3 ▲ I. Mihaylov ▼ D. Genov
- FT2-0
Đội hình
- 33K. Kostov
- 18I. Milanov
- 37V. Kerchev
- 14D. Burov
- 88Tom ▼ 74'
- 81A. Zehirov
- 24A. N'Diaye
- 10P. Atanasov ▼ 67'
- 8Pedro Lagoa ▼ 46'
- 23V. Uzunov
- 9D. Genov ▼ 90'
Dự bị 7
- 28H. Zlatinski ▲ 46'
- 94Y. Nenov ▲ 67'
- 6D. Gadzhev ▲ 74'
- 19I. Mihaylov ▲ 90'
- 1H. Mitov
- 5V. Dobrev
- 17C. Ivaylov
- 30B. Makendzhiev
- 25A. Bashliev
- 10V. Aytov ▼ 68'
- 33S. Tsonkov
- 21B. Baldzhiyski
- 20D. Iliev ▼ 87'
- 13Y. Yordanov
- 6Y. Angelov
- 11N. Minkov
- 8T. Tasev
- 9B. Bari ▼ 81'
Dự bị 7
- 23S. Georgiev ▲ 68'
- 7I. Iliev ▲ 81'
- 22S. Kamenov ▲ 87'
- 1M. Orlinov
- 2V. Hristov
- 5R. Senhadji
- 15P. Petrov
Thống kê
03⚑6
⚑1220
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm17
3Trúng đích8
4Chệch đích9
6Phạt góc12
8Việt vị6
21Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 18 | +41 | 64 | |
| 2 | 31 | 48 - 23 | +25 | 61 | |
| 3 | 26 | 39 - 20 | +19 | 50 | |
| 4 | 26 | 36 - 29 | +7 | 45 | |
| 5 | 31 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 6 | 26 | 38 - 28 | +10 | 37 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 37 | |
| 8 | 26 | 29 - 27 | +2 | 34 | |
| 9 | 26 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 10 | 26 | 25 - 46 | -21 | 24 | |
| 11 | 26 | 19 - 40 | -21 | 23 | |
| 12 | 26 | 26 - 39 | -13 | 22 | |
| 13 | 26 | 20 - 45 | -25 | 22 | |
| 14 | 26 | 21 - 46 | -25 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
37Trận đấu37
37Ghi được29
51Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai16