PFC Levski Sofia vs Lokomotiv Plovdiv
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 1-0 Lokomotiv Plovdiv tại First League, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 6, hòa 0, Lokomotiv Plovdiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- LLLLL Lokomotiv Plovdiv
- 14' Andrei Chindriş
- 20' ▲ J. Lamy ▼ C. Itu
- 39' Maicon
- HT0-0
- 57' ▲ C. Ohene ▼ G. Trdin
- 57' ▲ R. Kirilov ▼ A. Mitkov
- 70' ▲ Francisco Politino ▼ S. Idriz
- 80' ▲ Rildo ▼ M. Soula
- 81' ▲ M. Trdan ▼ P. Umarbaev
- 81' ▲ G. B. Chorbadzhiyski ▼ J. Zwarts
- 81' ▲ M. Atanasov ▼ T. Pavlov
- 86' ▲ G. Kostadinov ▼ A. Bouras
- 88' Bojan Milosavljević
- 89' Everton Bala11m 1-0
- 90'+4 Svetoslav Vutsov
- FT1-0
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 21A. Neves
- 50K. Dimitrov
- 6S. Vulikic
- 3Maicon
- 47A. Bouras▼ 86'
- 18G. Trdin▼ 57'
- 22M. Soula▼ 80'
- 10A. Mitkov▼ 57'
- 17Everton Bala
- 11A. Oko-Flex
Dự bị 8
- 78M. Lukov
- 4C. Makoun
- 8C. Ohene▲ 57'
- 31N. Serafimov
- 32I. Motev
- 37Rildo▲ 80'
- 70G. Kostadinov▲ 86'
- 99R. Kirilov▲ 57'
- 1B. Milosavljevic
- 2A. Cova
- 4A. Chindris
- 13Lucas Ryan
- 5T. Pavlov▼ 81'
- 39P. Umarbaev▼ 81'
- 23M. Ruskov
- 7S. Idriz▼ 70'
- 22I. Ivanov
- 94C. Itu▼ 20'
- 77J. Zwarts▼ 81'
Dự bị 9
- 40P. Zovko
- 3M. Trdan▲ 81'
- 9A. Velev
- 10Francisco Politino▲ 70'
- 11Z. Dinev
- 19M. Vangelov
- 29G. B. Chorbadzhiyski▲ 81'
- 33M. Atanasov▲ 81'
- 99J. Lamy▲ 20'
Thống kê
02⚑9
⚑220
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm6
5Trúng đích0
1Chệch đích3
6Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị1
4Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
701Chuyền bóng264
89%Chính xác chuyền70%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu41
81Ghi được42
39Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn13
53Hiệp hai22