PFC Ludogorets Razgrad vs PFC Levski Sofia
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-0 PFC Levski Sofia tại First League, 5 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 4, hòa 4, PFC Levski Sofia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWWDD PFC Ludogorets Razgrad
- WLWWW PFC Levski Sofia
- 5' ▲ Erick Marcus ▼ Caio Vidal
- 18' Deroy Duarte
- 32' Gašper Trdin
- 34' Aldair
- 43' Anton Nedyalkov
- 43' Akram Bouras
- HT0-0
- 46' ▲ J. Perea ▼ A. Neves
- 46' ▲ G. Kostadinov ▼ G. Trdin
- 61' ▲ M. Soula ▼ A. Oko-Flex
- 68' Oliver Kamdem
- 70' Kwadwo Duah
- 74' ▲ Rwan Cruz ▼ K. Duah
- 74' ▲ Vinicius Nogueira ▼ A. Nedyalkov
- 74' ▲ N. Serafimov ▼ O. Kamdem
- 80' Erick Marcus 1-0
- 81' Dinis Almeida
- 81' Juan Perea
- 86' ▲ A. Mitkov ▼ C. Makoun
- 90'+2 Erick Marcus
- 90'+3 ▲ F. Kaloc ▼ I. Chochev
- FT1-0
Đội hình
- 39H. Bonmann
- 2J. Andersson
- 24O. Verdon
- 4D. Almeida
- 3A. Nedyalkov▼ 74'
- 30Pedro Naressi
- 23D. Duarte
- 11Caio Vidal▼ 5'
- 18I. Chochev▼ 90'
- 14P. Stanic
- 9K. Duah▼ 74'
Dự bị 9
- 1S. Padt
- 7A. Salido Tajero
- 12Rwan Cruz▲ 74'
- 26F. Kaloc▲ 90'
- 27Vinicius Nogueira▲ 74'
- 37B. Tekpetey
- 55I. Nachmias
- 77Erick Marcus▲ 5'
- 99S. Ivanov
- 92S. Vutsov
- 21A. Neves▼ 46'
- 50K. Dimitrov
- 4C. Makoun▼ 86'
- 3Maicon
- 71O. Kamdem▼ 74'
- 47A. Bouras
- 18G. Trdin▼ 46'
- 99R. Kirilov
- 17Everton Bala
- 11A. Oko-Flex▼ 61'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 6S. Vulikic
- 8C. Ohene
- 9J. Perea▲ 46'
- 10A. Mitkov▲ 86'
- 22M. Soula▲ 61'
- 31N. Serafimov▲ 74'
- 37Rildo
- 70G. Kostadinov▲ 46'
Thống kê
05⚑4
⚑641
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích2
5Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
17Phạm lỗi20
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
462Chuyền bóng290
84%Chính xác chuyền76%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
60Trận đấu48
90Ghi được81
57Thủng lưới39
1.5Bàn thắng mỗi trận1.69
26Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai53