Spartak Varna
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
PFC Levski Sofia

Spartak Varna vs PFC Levski Sofia

Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-3 PFC Levski Sofia tại First League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 0, hòa 1, PFC Levski Sofia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Spartak, Varna
Phong độ
LLLDD Spartak Varna
WLWWW PFC Levski Sofia
  1. 21' 0-1 Everton Bala · G. Kostadinov
  2. 29' Tsvetoslav Marinov
  3. 45' 0-2 Everton Bala11m
  4. HT0-2
  5. 50' Maicon Araujo dos Santos
  6. 51' 0-3 Maicon · R. Kirilov
  7. 65' A. Georgiev T. Millimono
  8. 65' S. Moukachar Z. Pehlivanov
  9. 72' D. Halachev N. Pahama
  10. 76' Georgi Kostadinov
  11. 76' G. Trdin G. Kostadinov
  12. 76' K. Fabien R. Kirilov
  13. 77' Mustapha Sangaré
  14. 84' Fabio Lima Everton Bala
  15. 85' M. Petkov M. Soula
  16. 86' G. Stojanovski · D. Halachev 1-3
  17. 87' B. Rupanov M. Sangare
  18. FT1-3

Đội hình

Spartak Varna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gjoko Hadzievski
  1. 23M. Kovalyov
  2. 8D. Ivanov
  3. 3M. Juric-Petrasilo
  4. 4I. Aleksiev
  5. 13T. Millimono▼ 65'
  6. 93N. Pahama▼ 72'
  7. 6Z. Pehlivanov▼ 65'
  8. 17T. Marinov
  9. 7Berna
  10. 90G. Stojanovski
  11. 21Xande

Dự bị 9

  1. 1I. Shalamanov-Trenkov
  2. 9D. Halachev▲ 72'
  3. 11A. Georgiev▲ 65'
  4. 18S. Moukachar▲ 65'
  5. 19E. Yanchev
  6. 22A. Yanchev
  7. 39K. Kurbanov
  8. 44A. Granchov
  9. 77A. Aleksandrov
PFC Levski Sofia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julio Velazquez
  1. 92S. Vutsov
  2. 21A. Neves
  3. 50K. Dimitrov
  4. 4C. Makoun
  5. 3Maicon
  6. 47A. Bouras
  7. 70G. Kostadinov▼ 76'
  8. 99R. Kirilov▼ 76'
  9. 22M. Soula▼ 85'
  10. 17Everton Bala▼ 84'
  11. 12M. Sangare▼ 87'

Dự bị 9

  1. 78M. Lukov
  2. 6Tsunami
  3. 7Fabio Lima▲ 84'
  4. 10A. Mitkov
  5. 18G. Trdin▲ 76'
  6. 31N. Serafimov
  7. 77B. Rupanov▲ 87'
  8. 88M. Petkov▲ 85'
  9. 95K. Fabien▲ 76'

Thống kê

012
930
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm18
3Trúng đích8
2Chệch đích7
1Bị chặn3
2Phạt góc9
0Việt vị0
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
319Chuyền bóng613
77%Chính xác chuyền88%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

41Trận đấu48
42Ghi được81
61Thủng lưới39
1.02Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu