PFC Levski Sofia vs Spartak Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC Levski Sofia 2-1 Spartak Varna tại First League, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: PFC Levski Sofia thắng 4, hòa 1, Spartak Varna thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Phong độ
- WLWWW PFC Levski Sofia
- LLLDD Spartak Varna
- 4' M. Petkov · M. Soula 1-0
- 26' Deyan Lozev
- 45' B. Rupanov · M. Soula 2-0
- HT2-0
- 46' Daniel Ivanov
- 46' ▲ K. Johnson ▼ I. Budinov
- 46' ▲ D. Ivanov ▼ Z. Pehlivanov
- 50' ▲ A. Mitkov ▼ G. Kostadinov
- 53' Asen Mitkov
- 69' ▲ R. Kirilov ▼ M. Soula
- 69' ▲ Everton Bala ▼ Rildo
- 72' ▲ S. Moukachar ▼ E. Yanchev
- 81' ▲ P. Myslovic ▼ B. Rupanov
- 82' ▲ Maicon ▼ M. Petkov
- 86' 2-1 D. Ivanov · D. Lozev
- FT2-1
Đội hình
- 92S. Vutsov
- 71O. Kamdem
- 50K. Dimitrov
- 6Tsunami
- 7Fabio Lima
- 88M. Petkov▼ 82'
- 8C. Ohene
- 70G. Kostadinov▼ 50'
- 22M. Soula▼ 69'
- 37Rildo▼ 69'
- 77B. Rupanov▼ 81'
Dự bị 9
- 78M. Lukov
- 10A. Mitkov▲ 50'
- 99R. Kirilov▲ 69'
- 21A. Neves
- 18G. Trdin
- 4C. Makoun
- 3Maicon▲ 82'
- 17Everton Bala▲ 69'
- 23P. Myslovic▲ 81'
- 23M. Kovalyov
- 50I. Budinov▼ 46'
- 3M. Juric-Petrasilo
- 44A. Granchov
- 20D. Lozev
- 17T. Marinov
- 19E. Yanchev▼ 72'
- 6Z. Pehlivanov▼ 46'
- 7Berna
- 88D. Yordanov
- 21Xande
Dự bị 9
- 1I. Shalamanov-Trenkov
- 29K. Johnson▲ 46'
- 9D. Halachev
- 77A. Aleksandrov
- 8D. Ivanov▲ 46'
- 22A. Yanchev
- 18S. Moukachar▲ 72'
- 39K. Kurbanov
- 4I. Aleksiev
Thống kê
01⚑10
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
23Dứt điểm5
14Trúng đích1
7Chệch đích3
2Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua13
572Chuyền bóng241
94%Chính xác chuyền74%
3.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 22 | +42 | 70 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 59 | |
| 3 | 36 | 61 - 25 | +36 | 67 | |
| 4 | 30 | 43 - 23 | +20 | 56 | |
| 5 | 30 | 30 - 33 | -3 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 44 | |
| 7 | 36 | 40 - 34 | +6 | 54 | |
| 8 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 24 - 26 | -2 | 38 | |
| 11 | 30 | 40 - 39 | +1 | 37 | |
| 11 | 37 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 12 | 37 | 35 - 57 | -22 | 37 | |
| 14 | 30 | 25 - 58 | -33 | 26 | |
| 15 | 37 | 28 - 52 | -24 | 31 | |
| 15 | 30 | 19 - 44 | -25 | 23 | |
| 16 | 37 | 21 - 55 | -34 | 23 |
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga
So sánh
48Trận đấu41
81Ghi được42
39Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.02
20Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai25