PFC Ludogorets Razgrad vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 2-0 PFC Cherno More Varna tại First League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 3, hòa 4, PFC Cherno More Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- 15' Viktor Popov
- 19' Asen Donchev
- 45'+2 O. Verdon 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Weslen Júnior ▼ T. Barry
- 54' Weslen Junior
- 68' K. Duah 2-0
- 73' Vlatko Drobarov
- 74' ▲ R. Stefanov ▼ Z. Atanasov
- 74' ▲ Dani Martín ▼ B. Beyhan
- 74' ▲ M. Milushev ▼ V. Panayotov
- 77' ▲ I. Chochev ▼ J. Piotrowski
- 77' ▲ G. Rusev ▼ K. Duah
- 81' ▲ N. Zlatev ▼ A. Donchev
- 87' Rosen Stefanov
- 88' ▲ E. Bille ▼ Caio Vidal
- 88' ▲ I. Yordanov ▼ A. Camara
- 90'+2 ▲ E. Rodríguez ▼ Erick Marcus
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Padt 7.0
- 16A. Witry 6.9
- 15E. Kurtulus 6.9
- 24O. Verdon ⚽ 7.9
- 17Son ⇢ 7.6
- 23Deroy Duarte 6.7
- 6J. Piotrowski ▼ 77' 7.3
- 77Erick Marcus ▼ 90' 7.7
- 20A. Camara ▼ 88' 7.3
- 11Caio Vidal ▼ 88' 7.3
- 9K. Duah ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 8
- 18I. Chochev ▲ 77' 6.5
- 19G. Rusev ▲ 77' 6.3
- 29E. Bille ▲ 88'
- 82I. Yordanov ▲ 88'
- 25E. Rodríguez ▲ 90'
- 4Dinis Almeida
- 14D. Gropper
- 39H. Bonmann
- 33P. Iliev 7.0
- 6V. Popov 6.2
- 3Z. Atanasov ▼ 74' 6.7
- 28V. Drobarov 6.3
- 8A. Donchev ▼ 81' 6.3
- 11T. Barry ▼ 46'
- 71V. Panayotov ▼ 74' 6.7
- 29B. Beyhan ▼ 74' 6.7
- 23D. Tonev 6.3
- 10M. Soula 7.2
- 98D. Osei Yaw 6.6
Dự bị 9
- 99Weslen Júnior ▲ 46' 6.5
- 4R. Stefanov ▲ 74' 6.6
- 15Dani Martín ▲ 74'
- 17M. Milushev ▲ 74' 6.7
- 39N. Zlatev ▲ 81' 6.9
- 2T. Panov
- 5I. Pais
- 9I. Isa
- 84H. Slavkov
Thống kê
00⚑7
⚑350
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm13
6Trúng đích2
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
7Phạt góc3
1Việt vị0
4Phạm lỗi10
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
442Chuyền bóng448
374Chuyền chính xác378
85%Chính xác chuyền84%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
69Trận đấu56
130Ghi được70
59Thủng lưới41
1.88Bàn thắng mỗi trận1.25
33Giữ sạch lưới27
35Trên 2.5 bàn18
63Hiệp hai39