PFC Ludogorets Razgrad vs PFC Cherno More Varna
Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 3-1 PFC Cherno More Varna tại First League, 19 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 3, hòa 4, PFC Cherno More Varna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 21
- Sân vận động
- Huvepharma Arena, Razgrad
- Phong độ
- WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
- LLWLL PFC Cherno More Varna
- 8' 0-1 Dani Martín
- 12' Rwan Cruz 1-1
- 22' Jakub Piotrowski
- 36' Rwan Cruz 2-1
- 40' ▲ A. Calcan ▼ T. Panov
- 42' J. Piotrowski 3-1
- 44' Pedro Naressi
- HT3-1
- 46' ▲ I. Chochev ▼ Pedro Naressi
- 57' ▲ Edgar Pacheco ▼ M. Milushev
- 64' Rosen Stefanov
- 75' ▲ K. Duah ▼ Rwan Cruz
- 75' ▲ T. Nedelev ▼ J. Piotrowski
- 82' ▲ A. Iliev ▼ I. Isa
- 82' ▲ Baiano ▼ M. Soula
- 86' ▲ S. Delev ▼ B. Tekpetey
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Padt
- 16A. Witry
- 26N. Sonko Sundberg
- 24O. Verdon
- 17Son
- 30Pedro Naressi ▼ 46'
- 8Claude Gonçalves
- 37B. Tekpetey ▼ 86'
- 6J. Piotrowski ▼ 75'
- 7Rick
- 99Rwan Cruz ▼ 75'
Dự bị 9
- 18I. Chochev ▲ 46'
- 9K. Duah ▲ 75'
- 88T. Nedelev ▲ 75'
- 90S. Delev ▲ 86'
- 5G. Terziev
- 10M. Tissera
- 12S. Sluga
- 77Caio Vidal
- 14D. Gropper
- 25I. Dyulgerov
- 6V. Popov
- 4R. Stefanov
- 3Z. Atanasov
- 2T. Panov ▼ 40'
- 17M. Milushev ▼ 57'
- 71V. Panayotov
- 5Pablo Álvarez
- 15Dani Martín
- 8M. Soula ▼ 82'
- 86I. Isa ▼ 82'
Dự bị 9
- 16A. Calcan ▲ 40'
- 23Edgar Pacheco ▲ 57'
- 9A. Iliev ▲ 82'
- 33Baiano ▲ 82'
- 29B. Beyhan
- 32M. Dichev
- 39N. Zlatev
- 84H. Slavkov
- 19A. Veselinski
Thống kê
02⚑2
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm9
5Trúng đích4
1Chệch đích4
2Phạt góc6
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 78 - 15 | +63 | 75 | |
| 3 | 30 | 47 - 25 | +22 | 62 | |
| 3 | 35 | 56 - 27 | +29 | 67 | |
| 5 | 35 | 53 - 44 | +9 | 58 | |
| 5 | 30 | 45 - 26 | +19 | 54 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 47 - 33 | +14 | 44 | |
| 8 | 30 | 30 - 26 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 32 - 32 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 45 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 24 - 42 | -18 | 33 | |
| 12 | 30 | 23 - 41 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 32 - 44 | -12 | 30 | |
| 14 | 30 | 22 - 56 | -34 | 28 | |
| 15 | 30 | 22 - 53 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 17 - 56 | -39 | 14 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
68Trận đấu52
155Ghi được92
65Thủng lưới42
2.28Bàn thắng mỗi trận1.77
34Giữ sạch lưới25
43Trên 2.5 bàn26
80Hiệp hai44