PFC Cherno More Varna
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PFC Ludogorets Razgrad

PFC Cherno More Varna vs PFC Ludogorets Razgrad

Tỷ số chung cuộc: PFC Cherno More Varna 4-0 PFC Ludogorets Razgrad tại First League, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Cherno More Varna thắng 3, hòa 4, PFC Ludogorets Razgrad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Ticha, Varna
Phong độ
LLWLL PFC Cherno More Varna
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
  1. 37' Daniel Dimov
  2. 43' A. Calcan 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' Dinis Almeida
  5. 61' A. Nedyalkov Son
  6. 61' J. Piotrowski Claude Gonçalves
  7. 61' Rwan Cruz M. Tissera
  8. 67' D. Dimov 2-0
  9. 75' K. Duah T. Nedelev
  10. 75' Raí Rick
  11. 82' A. Iliev I. Isa
  12. 82' Weslen Júnior A. Calcan
  13. 82' Weslen Júnior 3-0
  14. 85' N. Zlatev I. Iliev
  15. 86' B. Beyhan D. Dimov
  16. 88' Edgar Pacheco V. Panayotov
  17. 90' Z. Atanasov 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

PFC Cherno More Varna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Iliev
  1. 25I. Dyulgerov 7.3
  2. 2T. Panov 6.7
  3. 3Z. Atanasov 8.0
  4. 28V. Drobarov 7.6
  5. 15Dani Martín 6.6
  6. 27D. Dimov ▼ 86' 7.3
  7. 5Pablo Álvarez ⇢2 7.7
  8. 11I. Iliev ▼ 85' 6.7
  9. 71V. Panayotov ▼ 88' 7.0
  10. 16A. Calcan ▼ 82' 7.5
  11. 86I. Isa ▼ 82' 6.2

Dự bị 9

  1. 9A. Iliev ▲ 82' 6.9
  2. 99Weslen Júnior ▲ 82' 7.2
  3. 39N. Zlatev ▲ 85' 6.7
  4. 29B. Beyhan ▲ 86' 6.9
  5. 23Edgar Pacheco ▲ 88'
  6. 4R. Stefanov
  7. 32M. Dichev
  8. 33Baiano
  9. 84H. Slavkov
PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Dermendzhiev
  1. 69P. Pepelyashev 5.6
  2. 17Son ▼ 61' 6.9
  3. 24O. Verdon 6.9
  4. 4Dinis Almeida 6.7
  5. 14D. Gropper 6.6
  6. 8Claude Gonçalves ▼ 61' 6.5
  7. 18I. Chochev 6.6
  8. 90S. Delev 6.3
  9. 88T. Nedelev ▼ 75' 6.5
  10. 7Rick ▼ 75' 7.0
  11. 10M. Tissera ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 3A. Nedyalkov ▲ 61' 6.2
  2. 6J. Piotrowski ▲ 61' 6.3
  3. 99Rwan Cruz ▲ 61' 6.2
  4. 9K. Duah ▲ 75' 6.5
  5. 21Raí ▲ 75' 6.2
  6. 5G. Terziev
  7. 26N. Sonko Sundberg
  8. 68U. Habil
  9. 72Rosen Ivanov

Thống kê

014
210
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm7
6Trúng đích2
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị3
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
348Chuyền bóng459
290Chuyền chính xác387
83%Chính xác chuyền84%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Ludogorets Razgrad
30 78 - 15 +63 75
3
PFC Cherno More Varna
30 47 - 25 +22 62
3
PFC CSKA Sofia
35 56 - 27 +29 67
5
Lokomotiv Plovdiv
35 53 - 44 +9 58
5
PFC Levski Sofia
30 45 - 26 +19 54
6
Levski Krumovgrad
30 35 - 35 0 44
7
Botev Plovdiv
30 47 - 33 +14 44
8
FC CSKA 1948 Sofia
30 30 - 26 +4 43
9
FC Arda Kardzhali
30 32 - 32 0 39
10
Slavia Sofia
30 28 - 45 -17 33
11
PFC Beroe Stara Zagora
30 24 - 42 -18 33
12
Pirin Blagoevgrad
30 23 - 41 -18 30
13
Hebar 1918
30 32 - 44 -12 30
14
Lokomotiv Sofia
30 22 - 56 -34 28
15
Botev Vratsa
30 22 - 53 -31 22
16
Etar Veliko Tarnovo
30 17 - 56 -39 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu68
92Ghi được155
42Thủng lưới65
1.77Bàn thắng mỗi trận2.28
25Giữ sạch lưới34
26Trên 2.5 bàn43
44Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu