FC CSKA 1948 Sofia vs Levski Krumovgrad
Tỷ số chung cuộc: FC CSKA 1948 Sofia 4-1 Levski Krumovgrad tại First League, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC CSKA 1948 Sofia thắng 2, hòa 1, Levski Krumovgrad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Vitosha, Bistrica
- Phong độ
- LWLWL FC CSKA 1948 Sofia
- WWWWW Levski Krumovgrad
- 5' R. Kirilov 1-0
- 20' 1-1 E. Dost
- 22' R. Kirilov 2-1
- 35' Joachim Carcela-Gonzalez
- 42' Thalis 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ M. Fall ▼ S. Nguessan
- 56' ▲ M. Tsvetanov ▼ C. Itu
- 61' ▲ N. Fonkeu ▼ P. Vitanov
- 61' ▲ M. Ilievski ▼ Y. Serdiuk
- 62' M. Ilievski 4-1
- 69' ▲ Cassiano Bouzon ▼ Thalis
- 69' ▲ M. Boychev ▼ P. Sciortino
- 72' ▲ Imanol Alonso ▼ E. Dost
- 74' ▲ B. Karagaren ▼ R. Kirilov
- 79' ▲ A. Sellouf ▼ K. Dobrev
- FT4-1
Đội hình
- 12L. Ntumba
- 19Steeve Furtado
- 14T. Ivanov
- 21E. Tsenov
- 2Johnatan
- 13P. Sciortino ▼ 69'
- 34P. Vitanov ▼ 61'
- 22R. Daskalov
- 10R. Kirilov ▼ 74'
- 25Y. Serdiuk ▼ 61'
- 7Thalis ▼ 69'
Dự bị 9
- 33N. Fonkeu ▲ 61'
- 40M. Ilievski ▲ 61'
- 11Cassiano Bouzon ▲ 69'
- 58M. Boychev ▲ 69'
- 9B. Karagaren ▲ 74'
- 3M. Petkov
- 30C. Acheampong
- 92R. Marijanović
- 31M. Yankov
- 1Y. Georgiev
- 14Adrián Cova
- 25S. Rabotov
- 4S. N'guessan
- 44S. Obissa
- 24L. Marin
- 17K. Dobrev ▼ 79'
- 8J. Carcela
- 22E. Dost ▼ 72'
- 10C. Itu ▼ 56'
- 19N. Milev
Dự bị 9
- 23M. Fall ▲ 46'
- 7M. Tsvetanov ▲ 56'
- 6Imanol Alonso ▲ 72'
- 99A. Sellouf ▲ 79'
- 13A. Isuf
- 18S. Sy
- 21B. Makendzhiev
- 98G. Tartov
- 11O. Yusein
Thống kê
00⚑5
⚑201
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm4
10Trúng đích3
10Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị0
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
539Chuyền bóng303
476Chuyền chính xác252
88%Chính xác chuyền83%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 14 | +48 | 76 | |
| 2 | 36 | 64 - 29 | +35 | 72 | |
| 4 | 36 | 54 - 41 | +13 | 58 | |
| 4 | 30 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 5 | 30 | 32 - 31 | +1 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 48 | |
| 7 | 30 | 40 - 27 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 10 | 30 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 16 - 31 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 27 - 40 | -13 | 28 | |
| 15 | 30 | 24 - 57 | -33 | 21 | |
| 16 | 30 | 23 - 52 | -29 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu50
75Ghi được39
74Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận0.78
18Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai12